LaLiga 2
LaLiga 2
Racing
Đội bóng Racing
Kết thúc
2  -  3
Cádiz
Đội bóng Cádiz
Pablo Rodríguez 61'
Karrikaburu 80'
Javi Ontiveros 40'
Álex 51'(pen)
Chris Ramos 57'
Campos de Sport de El Sardinero
Moreno Aragón

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
68%
32%
2
Việt vị
4
11
Tổng cú sút
16
3
Sút trúng mục tiêu
9
2
Sút ngoài mục tiêu
4
6
Sút bị chặn
3
21
Phạm lỗi
13
3
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
3
438
Số đường chuyền
215
335
Số đường chuyền chính xác
135
6
Cứu thua
0
15
Tắc bóng
16
Cầu thủ José Alberto López
José Alberto López
HLV
Cầu thủ Gaizka Garitano
Gaizka Garitano

Đối đầu gần đây

Racing

Số trận (30)

14
Thắng
46.67%
4
Hòa
13.33%
12
Thắng
40%
Cádiz
Segunda
20 thg 10, 2024
Cádiz
Đội bóng Cádiz
Kết thúc
0  -  1
Racing
Đội bóng Racing
Segunda
24 thg 01, 2020
Cádiz
Đội bóng Cádiz
Kết thúc
1  -  0
Racing
Đội bóng Racing
Segunda
06 thg 09, 2019
Racing
Đội bóng Racing
Kết thúc
1  -  2
Cádiz
Đội bóng Cádiz
Segunda B Playoffs
12 thg 06, 2016
Racing
Đội bóng Racing
Kết thúc
0  -  1
Cádiz
Đội bóng Cádiz
Segunda B Playoffs
05 thg 06, 2016
Cádiz
Đội bóng Cádiz
Kết thúc
1  -  0
Racing
Đội bóng Racing

Phong độ gần đây

Tin Tức

Di Maria nổi giận giữa bê bối bóng đá Argentina

Angel Di Maria phản pháo gay gắt Chủ tịch Racing sau phát biểu cho rằng bóng đá Argentina đã 'mục ruỗng' vì những quyết định gây tranh cãi của trọng tài.

Dự đoán máy tính

Racing
Cádiz
Thắng
42.8%
Hòa
25.7%
Thắng
31.5%
Racing thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.3%
5-1
0.5%
6-2
0.1%
3-0
3.6%
4-1
1.6%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
7.3%
3-1
4.3%
4-2
1%
5-3
0.1%
1-0
10%
2-1
8.9%
3-2
2.6%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.2%
0-0
6.9%
2-2
5.4%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
Cádiz thắng
0-1
8.4%
1-2
7.4%
2-3
2.2%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
5.1%
1-3
3%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
2.1%
1-4
0.9%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.6%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Racing
Đội bóng Racing
382261079 - 572272
2
RC Deportivo
Đội bóng RC Deportivo
381911859 - 411868
3
Almería
Đội bóng Almería
372071074 - 561867
4
Las Palmas
Đội bóng Las Palmas
381812851 - 321966
5
CD Castellón
Đội bóng CD Castellón
3818101065 - 481764
6
Málaga
Đội bóng Málaga
381891166 - 491763
7
Burgos
Đội bóng Burgos
3817111044 - 331162
8
Eibar
Đội bóng Eibar
3817101147 - 361161
9
Córdoba CF
Đội bóng Córdoba CF
381691354 - 56-257
10
FC Andorra
Đội bóng FC Andorra
3815101356 - 48855
11
AD Ceuta FC
Đội bóng AD Ceuta FC
381591446 - 58-1254
12
Real Sporting
Đội bóng Real Sporting
381571651 - 49252
13
Albacete
Đội bóng Albacete
3813111449 - 51-250
14
Granada
Đội bóng Granada
3812121448 - 49-148
15
Real Valladolid
Đội bóng Real Valladolid
3811101741 - 50-943
16
Leganés
Đội bóng Leganés
3810121641 - 46-542
17
Real Sociedad B
Đội bóng Real Sociedad B
381191846 - 54-842
18
Cádiz
Đội bóng Cádiz
381091936 - 55-1939
19
Mirandés
Đội bóng Mirandés
37991940 - 60-2036
20
Huesca
Đội bóng Huesca
38992039 - 59-2036
21
Real Zaragoza
Đội bóng Real Zaragoza
388111933 - 51-1835
22
Cultural Leonesa
Đội bóng Cultural Leonesa
38892135 - 62-2733