Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 45
Ilias Chair 8'
Lucas Andersen 22'
Dykes 73'
Field 86'
Loftus Road
Darren Bond

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
39%
61%
2
Việt vị
0
11
Tổng cú sút
15
5
Sút trúng mục tiêu
5
3
Sút ngoài mục tiêu
6
3
Sút bị chặn
4
9
Phạm lỗi
14
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
8
343
Số đường chuyền
546
253
Số đường chuyền chính xác
465
5
Cứu thua
1
19
Tắc bóng
14
Cầu thủ Martí Cifuentes
Martí Cifuentes
HLV
Cầu thủ Daniel Farke
Daniel Farke

Đối đầu gần đây

Queens Park Rangers

Số trận (61)

20
Thắng
32.79%
16
Hòa
26.23%
25
Thắng
40.98%
Leeds United
Championship
04 thg 10, 2023
Leeds United
Đội bóng Leeds United
Kết thúc
1  -  0
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
Championship
18 thg 01, 2020
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
Kết thúc
1  -  0
Leeds United
Đội bóng Leeds United
Championship
02 thg 11, 2019
Leeds United
Đội bóng Leeds United
Kết thúc
2  -  0
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
Championship
26 thg 02, 2019
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
Kết thúc
1  -  0
Leeds United
Đội bóng Leeds United
FA Cup
06 thg 01, 2019
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
Kết thúc
2  -  1
Leeds United
Đội bóng Leeds United

Phong độ gần đây

Tin Tức

Arsenal chính thức chiêu mộ thủ môn Illan Meslier theo dạng chuyển nhượng tự do

Theo thông tin từ nhiều nguồn uy tín, Arsenal đã hoàn tất việc ký hợp đồng với thủ môn người Pháp Illan Meslier. Cầu thủ 26 tuổi này gia nhập Pháo thủ với tư cách cầu thủ tự do sau khi rời Leeds United.

Dự đoán máy tính

Queens Park Rangers
Leeds United
Thắng
15.3%
Hòa
22.2%
Thắng
62.6%
Queens Park Rangers thắng
5-0
0%
4-0
0.1%
5-1
0%
3-0
0.6%
4-1
0.2%
5-2
0%
2-0
2.2%
3-1
1%
4-2
0.2%
5-3
0%
1-0
5.7%
2-1
4.1%
3-2
1%
4-3
0.1%
Hòa
1-1
10.5%
0-0
7.3%
2-2
3.7%
3-3
0.6%
4-4
0.1%
Leeds United thắng
0-1
13.5%
1-2
9.6%
2-3
2.3%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
12.4%
1-3
5.9%
2-4
1%
3-5
0.1%
0-3
7.6%
1-4
2.7%
2-5
0.4%
3-6
0%
0-4
3.5%
1-5
1%
2-6
0.1%
0-5
1.3%
1-6
0.3%
2-7
0%
0-6
0.4%
1-7
0.1%
0-7
0.1%
1-8
0%
0-8
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
462811797 - 455295
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
462315880 - 473384
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4624111164 - 491583
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4622141082 - 562680
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4622141072 - 472580
6
Hull City
Đội bóng Hull City
4621101570 - 66473
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4619141369 - 65471
8
Derby County
Đội bóng Derby County
462091767 - 59869
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
461981963 - 56765
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4617131657 - 56164
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4618101857 - 59-264
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4617111859 - 59062
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
461862266 - 66060
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4615151655 - 62-760
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4616102061 - 73-1258
16
Watford
Đội bóng Watford
4614151753 - 65-1257
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4615102151 - 56-555
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4614131949 - 64-1555
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4613141944 - 58-1453
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4613132042 - 56-1452
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4613141948 - 58-1051
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4611142145 - 59-1447
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4612161858 - 68-1046
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
462123229 - 89-600