Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 45
Jamie Vardy 36', 52'
Mcateer 67'
Deepdale Stadium
Samuel Allison
Video

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
36'
0
-
1
Hết hiệp 1
0 - 1
46'
 
 
52'
0
-
2
54'
 
62'
 
90'+1
 
Kết thúc
0 - 3

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
33%
67%
0
Việt vị
1
5
Tổng cú sút
19
1
Sút trúng mục tiêu
11
3
Sút ngoài mục tiêu
7
1
Sút bị chặn
1
9
Phạm lỗi
7
4
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
1
Phạt góc
5
332
Số đường chuyền
678
256
Số đường chuyền chính xác
604
8
Cứu thua
1
16
Tắc bóng
16
Cầu thủ Ryan Lowe
Ryan Lowe
HLV
Cầu thủ Enzo Maresca
Enzo Maresca

Đối đầu gần đây

Preston North End

Số trận (61)

28
Thắng
45.9%
18
Hòa
29.51%
15
Thắng
24.59%
Leicester City
Championship
04 thg 10, 2023
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Kết thúc
3  -  0
Preston North End
Đội bóng Preston North End
Friendly
23 thg 07, 2022
Preston North End
Đội bóng Preston North End
Kết thúc
1  -  2
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Friendly
02 thg 08, 2014
Preston North End
Đội bóng Preston North End
Kết thúc
1  -  1
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Championship
15 thg 01, 2011
Preston North End
Đội bóng Preston North End
Kết thúc
1  -  1
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Championship
30 thg 10, 2010
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Kết thúc
1  -  0
Preston North End
Đội bóng Preston North End

Phong độ gần đây

Tin Tức

Leicester City chia tay 16 cầu thủ sau khi rớt xuống hạng 3

Leicester City bước vào giai đoạn tái thiết mạnh mẽ sau khi rớt xuống League One.

Dự đoán máy tính

Preston North End
Leicester City
Thắng
19.9%
Hòa
21.9%
Thắng
58.3%
Preston North End thắng
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.2%
5-1
0.1%
6-2
0%
3-0
1%
4-1
0.5%
5-2
0.1%
6-3
0%
2-0
2.8%
3-1
1.8%
4-2
0.5%
5-3
0.1%
1-0
5.3%
2-1
5.3%
3-2
1.8%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
10.3%
2-2
5.2%
0-0
5.1%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
5-5
0%
Leicester City thắng
0-1
9.9%
1-2
9.9%
2-3
3.3%
3-4
0.6%
4-5
0.1%
0-2
9.6%
1-3
6.4%
2-4
1.6%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
6.2%
1-4
3.1%
2-5
0.6%
3-6
0.1%
0-4
3%
1-5
1.2%
2-6
0.2%
3-7
0%
0-5
1.2%
1-6
0.4%
2-7
0.1%
0-6
0.4%
1-7
0.1%
2-8
0%
0-7
0.1%
1-8
0%
0-8
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
462811797 - 455295
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
462315880 - 473384
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4624111164 - 491583
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4622141082 - 562680
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4622141072 - 472580
6
Hull City
Đội bóng Hull City
4621101570 - 66473
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4619141369 - 65471
8
Derby County
Đội bóng Derby County
462091767 - 59869
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
461981963 - 56765
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4617131657 - 56164
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4618101857 - 59-264
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4617111859 - 59062
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
461862266 - 66060
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4615151655 - 62-760
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4616102061 - 73-1258
16
Watford
Đội bóng Watford
4614151753 - 65-1257
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4615102151 - 56-555
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4614131949 - 64-1555
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4613141944 - 58-1453
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4613132042 - 56-1452
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4613141948 - 58-1051
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4611142145 - 59-1447
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4612161858 - 68-1046
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
462123229 - 89-600