MLS
MLS -Vòng 6
Portland Timbers
Đội bóng Portland Timbers
Kết thúc
3  -  1
Houston Dynamo
Đội bóng Houston Dynamo
Mora 6'
Antony 23', 71'
Escobar 12'
Providence Park
Pierre-Luc Lauziere

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
6'
1
-
0
 
11'
 
23'
2
-
1
 
 
31'
34'
 
43'
 
Hết hiệp 1
2 - 1
 
55'
71'
3
-
1
 
Kết thúc
3 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
41%
59%
2
Việt vị
1
15
Tổng cú sút
10
9
Sút trúng mục tiêu
1
4
Sút ngoài mục tiêu
6
2
Sút bị chặn
3
12
Phạm lỗi
8
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
8
420
Số đường chuyền
584
350
Số đường chuyền chính xác
507
0
Cứu thua
6
11
Tắc bóng
24
Cầu thủ Phil Neville
Phil Neville
HLV
Cầu thủ Ben Olsen
Ben Olsen

Đối đầu gần đây

Portland Timbers

Số trận (28)

9
Thắng
32.14%
10
Hòa
35.71%
9
Thắng
32.15%
Houston Dynamo
MLS
02 thg 06, 2024
Portland Timbers
Đội bóng Portland Timbers
Kết thúc
2  -  2
Houston Dynamo
Đội bóng Houston Dynamo
MLS
17 thg 03, 2024
Houston Dynamo
Đội bóng Houston Dynamo
Kết thúc
1  -  0
Portland Timbers
Đội bóng Portland Timbers
MLS
22 thg 10, 2023
Portland Timbers
Đội bóng Portland Timbers
Kết thúc
1  -  3
Houston Dynamo
Đội bóng Houston Dynamo
MLS
21 thg 08, 2023
Houston Dynamo
Đội bóng Houston Dynamo
Kết thúc
5  -  0
Portland Timbers
Đội bóng Portland Timbers
MLS
30 thg 06, 2022
Portland Timbers
Đội bóng Portland Timbers
Kết thúc
2  -  1
Houston Dynamo
Đội bóng Houston Dynamo

Phong độ gần đây

Tin Tức

MLS khắc nghiệt với Phil Neville

Phil Neville, cựu danh thủ MU và là em trai của Gary Neville, vừa chia tay Portland Timbers sau chuỗi thành tích thất vọng tại MLS 2026.

Dự đoán máy tính

Portland Timbers
Houston Dynamo
Thắng
48.6%
Hòa
24.7%
Thắng
26.7%
Portland Timbers thắng
7-0
0%
6-0
0.2%
7-1
0%
5-0
0.6%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.8%
5-1
0.7%
6-2
0.1%
3-0
4.5%
4-1
2.1%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
8.4%
3-1
5.1%
4-2
1.2%
5-3
0.1%
6-4
0%
1-0
10.3%
2-1
9.5%
3-2
2.9%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.7%
0-0
6.4%
2-2
5.4%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
Houston Dynamo thắng
0-1
7.2%
1-2
6.6%
2-3
2%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
4.1%
1-3
2.5%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
1.5%
1-4
0.7%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.4%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%