VĐQG Romania
VĐQG Romania -Vòng 22
Steven Nsimba 16'(pen), 17'
Baiaram 81'
Luca Basceanu 90'+6(pen)

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
46%
54%
1
Việt vị
2
8
Tổng cú sút
15
2
Sút trúng mục tiêu
6
2
Sút ngoài mục tiêu
5
14
Phạm lỗi
11
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
1
450
Số đường chuyền
531
371
Số đường chuyền chính xác
452
2
Cứu thua
2
18
Tắc bóng
21
Cầu thủ Eugen Neagoe
Eugen Neagoe
HLV
Cầu thủ Filipe Coelho
Filipe Coelho

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Universitatea Craiova 1-0 ML Vitebsk: N. Bancu tỏa sáng, Universitatea Craiova giành trọn 3 điểm

Universitatea Craiova vượt qua ML Vitebsk với tỷ số 1-0. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Bancu ghi bàn phút 90, Universitatea Craiova hạ ML Vitebsk

Universitatea Craiova thắng ML Vitebsk 1-0 tại vòng loại thứ nhất Champions League trên sân Stadionul Ion Oblemenco nhờ bàn quyết định của Bancu ở phút 90; đội chủ nhà tận hưởng chiến thắng, còn ML Vitebsk nhận thất bại đáng tiếc.

Bancu ghi bàn phút 90, Universitatea Craiova hạ ML Vitebsk

Universitatea Craiova thắng ML Vitebsk 1-0 nhờ bàn của Bancu ở phút 90 tại Stadionul Ion Oblemenco, trong khuôn khổ vòng loại thứ nhất Champions League. Đội chủ nhà giành chiến thắng quan trọng, còn ML Vitebsk phải nhận thất bại đáng tiếc.

Dự đoán máy tính

Petrolul Ploiesti
Universitatea Craiova
Thắng
25.3%
Hòa
26%
Thắng
48.7%
Petrolul Ploiesti thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.3%
5-1
0.1%
6-2
0%
3-0
1.4%
4-1
0.5%
5-2
0.1%
2-0
4.1%
3-1
2.1%
4-2
0.4%
5-3
0%
1-0
8.2%
2-1
6.2%
3-2
1.5%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.3%
0-0
8.2%
2-2
4.6%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Universitatea Craiova thắng
0-1
12.3%
1-2
9.2%
2-3
2.3%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
9.2%
1-3
4.6%
2-4
0.9%
3-5
0.1%
0-3
4.6%
1-4
1.7%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
1.7%
1-5
0.5%
2-6
0.1%
0-5
0.5%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
30179453 - 272660
2
FC Rapid Bucuresti
Đội bóng FC Rapid Bucuresti
30168647 - 301756
3
Universitatea Cluj
Đội bóng Universitatea Cluj
30166848 - 272154
4
CFR Cluj
Đội bóng CFR Cluj
30158749 - 40953
5
Dinamo Bucureşti
Đội bóng Dinamo Bucureşti
301410642 - 281452
6
FC Arges
Đội bóng FC Arges
301551037 - 28950
7
FCSB
Đội bóng FCSB
301371048 - 40846
8
UTA Arad
Đội bóng UTA Arad
301110939 - 44-543
9
Botosani
Đội bóng Botosani
301191037 - 29842
10
Oțelul Galați
Đội bóng Oțelul Galați
301181139 - 32741
11
Farul Constanța
Đội bóng Farul Constanța
301071339 - 37237
12
Petrolul Ploiesti
Đội bóng Petrolul Ploiesti
307111224 - 31-732
13
Csikszereda
Đội bóng Csikszereda
30881430 - 58-2832
14
Unirea Slobozia
Đội bóng Unirea Slobozia
30741927 - 46-1925
15
Hermannstadt
Đội bóng Hermannstadt
30581729 - 50-2123
16
Metaloglobus
Đội bóng Metaloglobus
30262225 - 66-4112