Serie B
Serie B -Vòng 16
Parma
Đội bóng Parma
Kết thúc
3  -  3
Palermo
Đội bóng Palermo
Estevez 51'
Charpentier 90'+5
Mihăilă 90'+1
Brunori 3', 18'
Segre 85'
Ennio Tardini
Davide Massa

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
70%
30%
1
Việt vị
1
24
Tổng cú sút
7
7
Sút trúng mục tiêu
3
12
Sút ngoài mục tiêu
3
5
Sút bị chặn
1
13
Phạm lỗi
17
4
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
10
Phạt góc
0
580
Số đường chuyền
264
510
Số đường chuyền chính xác
190
0
Cứu thua
4
15
Tắc bóng
25
Cầu thủ Fabio Pecchia
Fabio Pecchia
HLV
Cầu thủ Eugenio Corini
Eugenio Corini

Đối đầu gần đây

Parma

Số trận (49)

17
Thắng
34.69%
15
Hòa
30.61%
17
Thắng
34.7%
Palermo
Serie B
01 thg 04, 2023
Parma
Đội bóng Parma
Kết thúc
2  -  1
Palermo
Đội bóng Palermo
Serie B
05 thg 11, 2022
Palermo
Đội bóng Palermo
Kết thúc
1  -  0
Parma
Đội bóng Parma
Serie B
02 thg 04, 2018
Parma
Đội bóng Parma
Kết thúc
3  -  2
Palermo
Đội bóng Palermo
Serie B
08 thg 10, 2017
Palermo
Đội bóng Palermo
Kết thúc
1  -  1
Parma
Đội bóng Parma
Serie A
26 thg 04, 2015
Parma
Đội bóng Parma
Kết thúc
1  -  0
Palermo
Đội bóng Palermo

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Parma vs Sassuolo - Vòng cuối Serie A

Sassuolo đặt mục tiêu củng cố vị trí ở nửa trên bảng xếp hạng khi đối đầu với Parma tại Stadio Ennio Tardini trong trận đấu thuộc vòng 38 Serie A.

Nhận định Parma vs Sassuolo - Serie A: Khép lại mùa giải tại Stadio Ennio Tardini

Sassuolo đứng trước cơ hội củng cố vị trí ở nửa trên bảng xếp hạng khi đối đầu với Parma, đội bóng đang sở hữu hàng công thiếu sắc bén nhất giải đấu.

Cột mốc lịch sử của Fabregas với Como

Tối 17/5, chiến thắng 1-0 trước Parma giúp Como có cơ hội giành vé dự Champions League khi Serie A chỉ còn một vòng đấu là khép lại.

Dự đoán máy tính

Parma
Palermo
Thắng
56.9%
Hòa
23.8%
Thắng
19.3%
Parma thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
5-0
0.9%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
2.7%
5-1
0.8%
6-2
0.1%
3-0
6.2%
4-1
2.4%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
10.9%
3-1
5.5%
4-2
1.1%
5-3
0.1%
1-0
12.7%
2-1
9.7%
3-2
2.5%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.3%
0-0
7.4%
2-2
4.3%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Palermo thắng
0-1
6.6%
1-2
5%
2-3
1.3%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
2.9%
1-3
1.5%
2-4
0.3%
3-5
0%
0-3
0.9%
1-4
0.3%
2-5
0.1%
0-4
0.2%
1-5
0.1%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Venezia
Đội bóng Venezia
372310475 - 314479
2
Frosinone
Đội bóng Frosinone
372212371 - 343778
3
AC Monza
Đội bóng AC Monza
37229659 - 302975
4
Palermo
Đội bóng Palermo
372012561 - 313072
5
Catanzaro
Đội bóng Catanzaro
371514860 - 481259
6
Modena
Đội bóng Modena
3715101249 - 351455
7
Juve Stabia
Đội bóng Juve Stabia
371117943 - 44-150
8
Mantova
Đội bóng Mantova
371371745 - 52-746
9
Cesena
Đội bóng Cesena
3712101542 - 52-1046
10
Avellino
Đội bóng Avellino
3712101542 - 55-1346
11
Carrarese
Đội bóng Carrarese
3710141346 - 50-444
12
Sampdoria
Đội bóng Sampdoria
3711111535 - 47-1244
13
PAD
Đội bóng PAD
3711101635 - 46-1143
14
Empoli
Đội bóng Empoli
379131545 - 52-740
15
Sudtirol
Đội bóng Sudtirol
378161337 - 47-1040
16
Virtus Entella
Đội bóng Virtus Entella
379121634 - 50-1639
17
Bari
Đội bóng Bari
379101835 - 58-2337
18
Pescara
Đội bóng Pescara
377131750 - 65-1534
19
Spezia
Đội bóng Spezia
378101942 - 58-1634
20
Reggiana
Đội bóng Reggiana
378101935 - 56-2134