Cup QG Italy
Cup QG Italy
Parma
Đội bóng Parma
Kết thúc
0  -  1
Palermo
Đội bóng Palermo
Insigne 45'+2
Ennio Tardini
Daniele Perenzoni

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
46%
54%
1
Việt vị
1
17
Tổng cú sút
13
4
Sút trúng mục tiêu
4
8
Sút ngoài mục tiêu
5
5
Sút bị chặn
4
7
Phạm lỗi
12
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
10
Phạt góc
5
361
Số đường chuyền
428
289
Số đường chuyền chính xác
363
3
Cứu thua
4
14
Tắc bóng
15
Cầu thủ Fabio Pecchia
Fabio Pecchia
HLV
Cầu thủ Alessio Dionisi
Alessio Dionisi

Đối đầu gần đây

Parma

Số trận (51)

17
Thắng
33.33%
17
Hòa
33.33%
17
Thắng
33.34%
Palermo
Serie B
20 thg 04, 2024
Palermo
Đội bóng Palermo
Kết thúc
0  -  0
Parma
Đội bóng Parma
Serie B
10 thg 12, 2023
Parma
Đội bóng Parma
Kết thúc
3  -  3
Palermo
Đội bóng Palermo
Serie B
01 thg 04, 2023
Parma
Đội bóng Parma
Kết thúc
2  -  1
Palermo
Đội bóng Palermo
Serie B
05 thg 11, 2022
Palermo
Đội bóng Palermo
Kết thúc
1  -  0
Parma
Đội bóng Parma
Serie B
02 thg 04, 2018
Parma
Đội bóng Parma
Kết thúc
3  -  2
Palermo
Đội bóng Palermo

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Parma vs Sassuolo - Vòng cuối Serie A

Sassuolo đặt mục tiêu củng cố vị trí ở nửa trên bảng xếp hạng khi đối đầu với Parma tại Stadio Ennio Tardini trong trận đấu thuộc vòng 38 Serie A.

Nhận định Parma vs Sassuolo - Serie A: Khép lại mùa giải tại Stadio Ennio Tardini

Sassuolo đứng trước cơ hội củng cố vị trí ở nửa trên bảng xếp hạng khi đối đầu với Parma, đội bóng đang sở hữu hàng công thiếu sắc bén nhất giải đấu.

Cột mốc lịch sử của Fabregas với Como

Tối 17/5, chiến thắng 1-0 trước Parma giúp Como có cơ hội giành vé dự Champions League khi Serie A chỉ còn một vòng đấu là khép lại.

Dự đoán máy tính

Parma
Palermo
Thắng
58.1%
Hòa
22.2%
Thắng
19.7%
Parma thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
1.1%
6-1
0.4%
7-2
0%
4-0
2.9%
5-1
1.1%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
6.2%
4-1
2.9%
5-2
0.6%
6-3
0.1%
2-0
9.9%
3-1
6.2%
4-2
1.5%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
10.5%
2-1
9.9%
3-2
3.1%
4-3
0.5%
5-4
0%
Hòa
1-1
10.5%
0-0
5.6%
2-2
5%
3-3
1%
4-4
0.1%
Palermo thắng
0-1
5.6%
1-2
5.3%
2-3
1.7%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
2.8%
1-3
1.8%
2-4
0.4%
3-5
0.1%
0-3
0.9%
1-4
0.4%
2-5
0.1%
0-4
0.2%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0%
1-6
0%