Europa League
Europa League
PAOK
Đội bóng PAOK
Kết thúc
5  -  0
Ferencvárosi
Đội bóng Ferencvárosi
Taison 10'
Brandon Thomas 29'
Chalov 76'
Živković 80'(pen)
Despodov 89'
Stadio Toumbas
Cuadra Fernández

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
49%
51%
1
Việt vị
1
13
Tổng cú sút
9
7
Sút trúng mục tiêu
2
4
Sút ngoài mục tiêu
5
2
Sút bị chặn
2
11
Phạm lỗi
14
2
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
2
445
Số đường chuyền
452
367
Số đường chuyền chính xác
384
2
Cứu thua
2
20
Tắc bóng
15
Cầu thủ Razvan Lucescu
Razvan Lucescu
HLV
Cầu thủ Pascal Jansen
Pascal Jansen

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu FC Twente 1-2 Ferencvárosi: Lenny Joseph tỏa sáng, Ferencvárosi giành trọn 3 điểm

Ferencvárosi vượt qua FC Twente với tỷ số 2-1. Lenny Joseph là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 7.73. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Thống kê trận đấu Dynamo Kyiv 2-3 PAOK: PAOK ngược dòng ngoạn mục

PAOK đã ngược dòng đánh bại Dynamo Kyiv 3-2. Giannis Konstantelias là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8.26. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Ferencvárosi đánh bại FC Twente trong màn rượt đuổi tại Europa League

Tại UEFA Europa League trên sân De Grolsch Veste, Ferencvárosi thắng FC Twente 1-2, còn đội chủ nhà nhận thất bại sau màn rượt đuổi đến cuối trận.

Ferencvárosi đánh bại FC Twente, chủ nhà gục ngã tại De Grolsch Veste

Tại UEFA Europa League, Ferencvárosi thắng FC Twente 1-2 trên sân De Grolsch Veste ở Enschede, khép lại trận đấu với niềm vui cho đội khách và thất bại của chủ nhà.

PAOK ngược dòng hạ Dynamo Kyiv trong trận cầu 5 bàn

PAOK ngược dòng thắng Dynamo Kyiv 2-3 trên sân Stadion Dynamo im. Valery Lobanovsky tại UEFA Europa League, khép lại trận đấu mà đội chủ nhà phải nhận thất bại còn đại diện Hy Lạp giành trọn niềm vui.

PAOK ngược dòng hạ Dynamo Kyiv, chủ nhà trắng tay trên sân nhà

PAOK ngược dòng thắng Dynamo Kyiv 3-2 tại Stadion Dynamo im. Valery Lobanovsky nhờ các bàn của Konstantelias, Zafeiris và Santamaria; Dynamo Kyiv chỉ có Brazhko và Lonwijk lập công nhưng vẫn nhận thất bại.

Dự đoán máy tính

PAOK
Ferencvárosi
Thắng
63.8%
Hòa
18.8%
Thắng
17.3%
PAOK thắng
9-0
0%
8-0
0.1%
9-1
0%
7-0
0.2%
8-1
0.1%
9-2
0%
6-0
0.7%
7-1
0.3%
8-2
0%
5-0
1.8%
6-1
0.8%
7-2
0.1%
8-3
0%
4-0
3.8%
5-1
2%
6-2
0.4%
7-3
0.1%
3-0
6.6%
4-1
4.3%
5-2
1.1%
6-3
0.2%
7-4
0%
2-0
8.5%
3-1
7.5%
4-2
2.5%
5-3
0.4%
6-4
0%
1-0
7.3%
2-1
9.6%
3-2
4.2%
4-3
0.9%
5-4
0.1%
6-5
0%
Hòa
1-1
8.3%
2-2
5.5%
0-0
3.1%
3-3
1.6%
4-4
0.3%
5-5
0%
Ferencvárosi thắng
0-1
3.6%
1-2
4.7%
2-3
2.1%
3-4
0.5%
4-5
0.1%
0-2
2%
1-3
1.8%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
4-6
0%
0-3
0.8%
1-4
0.5%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.2%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0%
1-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Lyon
Đội bóng Lyon
870118 - 51321
2
Aston Villa
Đội bóng Aston Villa
870114 - 6821
3
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
861118 - 81019
4
Real Betis
Đội bóng Real Betis
852113 - 7617
5
Porto
Đội bóng Porto
852113 - 7617
6
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
852111 - 5617
7
SC Freiburg
Đội bóng SC Freiburg
852110 - 4617
8
Roma
Đội bóng Roma
851213 - 6716
9
Genk
Đội bóng Genk
851211 - 7416
10
Bologna
Đội bóng Bologna
843114 - 7715
11
VfB Stuttgart
Đội bóng VfB Stuttgart
850315 - 9615
12
Ferencvárosi
Đội bóng Ferencvárosi
843112 - 11115
13
Nottingham Forest
Đội bóng Nottingham Forest
842215 - 7814
14
Viktoria Plzeň
Đội bóng Viktoria Plzeň
83508 - 3514
15
Crvena Zvezda
Đội bóng Crvena Zvezda
84227 - 6114
16
Celta Vigo
Đội bóng Celta Vigo
841315 - 11413
17
PAOK
Đội bóng PAOK
833217 - 14312
19
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
833210 - 7312
20
Panathinaikos
Đội bóng Panathinaikos
833211 - 9212
21
Celtic
Đội bóng Celtic
832313 - 15-211
22
Ludogorets
Đội bóng Ludogorets
831412 - 15-310
23
Dinamo Zagreb
Đội bóng Dinamo Zagreb
831412 - 16-410
24
SK Brann
Đội bóng SK Brann
82339 - 11-29
25
Young Boys
Đội bóng Young Boys
830510 - 16-69
26
Sturm Graz
Đội bóng Sturm Graz
82155 - 11-67
27
FCSB
Đội bóng FCSB
82159 - 16-77
28
Go Ahead Eagles
Đội bóng Go Ahead Eagles
82156 - 14-87
29
Feyenoord
Đội bóng Feyenoord
820611 - 15-46
30
Basel
Đội bóng Basel
82069 - 13-46
31
Salzburg
Đội bóng Salzburg
820610 - 15-56
32
Rangers
Đội bóng Rangers
81165 - 14-94
33
Nice
Đội bóng Nice
81077 - 15-83
34
Utrecht
Đội bóng Utrecht
80175 - 15-101
35
Malmö
Đội bóng Malmö
80174 - 15-111
36
Maccabi Tel Aviv
Đội bóng Maccabi Tel Aviv
80172 - 22-201