VĐQG Brazil
VĐQG Brazil -Vòng 16
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
Kết thúc
3  -  1
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
Ríos 8'
Raphael Veiga 76'
Breno Lopes 90'+6
Lucero 45'(pen)
Allianz Parque
Rafael Rodrigo Klein

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
8'
1
-
0
 
 
9'
 
45'
1
-
1
Hết hiệp 1
1 - 1
 
75'
83'
 
 
85'
90'+6
3
-
1
 
Kết thúc
3 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
65%
35%
1
Việt vị
1
7
Sút trúng mục tiêu
4
5
Sút ngoài mục tiêu
3
17
Phạm lỗi
28
3
Thẻ vàng
6
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
3
435
Số đường chuyền
235
363
Số đường chuyền chính xác
174
3
Cứu thua
4
14
Tắc bóng
14
Cầu thủ Abel Ferreira
Abel Ferreira
HLV
Cầu thủ Juan Vojvoda
Juan Vojvoda

Phong độ gần đây

Tin Tức

Giải mã Eduardo Conceicao: Thần đồng 100 triệu euro đang khiến cả châu Âu khao khát

Mới 16 tuổi và chưa ra mắt đội một Palmeiras, Eduardo Conceicao đã sở hữu điều khoản giải phóng kỷ lục cùng sự quan tâm từ Barcelona, PSG và các ông lớn Premier League.

Eduardo Conceicao: Thần đồng 16 tuổi và điều khoản giải phóng 100 triệu euro

Eduardo Conceicao đang trở thành mục tiêu săn đón hàng đầu của Barcelona, PSG và Man City sau những màn trình diễn bùng nổ trong màu áo Palmeiras và đội tuyển U17 Brazil.

Dự đoán máy tính

Palmeiras
Fortaleza EC
Thắng
58.9%
Hòa
22.5%
Thắng
18.6%
Palmeiras thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
5-0
1.1%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
3%
5-1
1%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
6.5%
4-1
2.8%
5-2
0.5%
6-3
0%
2-0
10.6%
3-1
6.1%
4-2
1.3%
5-3
0.1%
6-4
0%
1-0
11.6%
2-1
9.9%
3-2
2.8%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
10.7%
0-0
6.3%
2-2
4.6%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Fortaleza EC thắng
0-1
5.8%
1-2
5%
2-3
1.4%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
2.7%
1-3
1.5%
2-4
0.3%
3-5
0%
0-3
0.8%
1-4
0.4%
2-5
0.1%
0-4
0.2%
1-5
0.1%
0-5
0%
1-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
382310578 - 275179
2
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
38237866 - 333376
3
Cruzeiro
Đội bóng Cruzeiro
381913655 - 312470
4
Mirassol
Đội bóng Mirassol
381813763 - 392467
5
Fluminense
Đội bóng Fluminense
381971250 - 391164
6
Botafogo
Đội bóng Botafogo
381712958 - 382063
7
Bahía
Đội bóng Bahía
381791250 - 46460
8
São Paulo
Đội bóng São Paulo
381491543 - 47-451
9
Grêmio
Đội bóng Grêmio
3813101547 - 50-349
10
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
381461845 - 57-1248
11
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
3812121443 - 44-148
12
Santos FC
Đội bóng Santos FC
3812111545 - 50-547
13
Corinthians
Đội bóng Corinthians
3812111542 - 47-547
14
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
381361955 - 60-545
15
Vitória
Đội bóng Vitória
3811121535 - 52-1745
16
Internacional
Đội bóng Internacional
3811111644 - 57-1344
17
Ceará
Đội bóng Ceará
3811101734 - 40-643
18
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
3811101743 - 58-1543
19
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
38982135 - 69-3435
20
Sport Recife
Đội bóng Sport Recife
382112528 - 75-4717