VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha -Vòng 29
Paços de Ferreira
Đội bóng Paços de Ferreira
Kết thúc
0  -  2
Porto
Đội bóng Porto
Mehdi Taremi 66'(pen)
Toni Martínez 83'
Estádio da Capital do Móvel

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
30%
70%
2
Việt vị
3
0
Sút trúng mục tiêu
4
3
Sút ngoài mục tiêu
3
18
Phạm lỗi
14
5
Thẻ vàng
1
1
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
5
272
Số đường chuyền
639
189
Số đường chuyền chính xác
556
2
Cứu thua
0
23
Tắc bóng
14
Cầu thủ César Peixoto
César Peixoto
HLV
Cầu thủ Sérgio Conceição
Sérgio Conceição

Đối đầu gần đây

Paços de Ferreira

Số trận (52)

5
Thắng
9.62%
7
Hòa
13.46%
40
Thắng
76.92%
Porto
Primeira Liga
05 thg 11, 2022
Porto
Đội bóng Porto
Kết thúc
4  -  0
Paços de Ferreira
Đội bóng Paços de Ferreira
Primeira Liga
06 thg 03, 2022
Paços de Ferreira
Đội bóng Paços de Ferreira
Kết thúc
2  -  4
Porto
Đội bóng Porto
Primeira Liga
02 thg 10, 2021
Porto
Đội bóng Porto
Kết thúc
2  -  1
Paços de Ferreira
Đội bóng Paços de Ferreira
Primeira Liga
14 thg 03, 2021
Porto
Đội bóng Porto
Kết thúc
2  -  0
Paços de Ferreira
Đội bóng Paços de Ferreira
Taça da Liga
16 thg 12, 2020
Porto
Đội bóng Porto
Kết thúc
2  -  1
Paços de Ferreira
Đội bóng Paços de Ferreira

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thiago Silva có bến đỗ mới

Ngày 23/6, Thiago Silva khép lại quãng thời gian ngắn khoác áo Porto khi quyết định trở lại Fluminense.

#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
32274164 - 154985
2
Benfica
Đội bóng Benfica
322210069 - 224776
3
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
31227277 - 225573
4
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
32169760 - 322857
5
Famalicão
Đội bóng Famalicão
321410841 - 291252
6
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
321311846 - 321450
7
Moreirense
Đội bóng Moreirense
321261437 - 47-1042
8
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
311261338 - 43-542
9
Estoril
Đội bóng Estoril
321081452 - 53-138
10
Alverca
Đội bóng Alverca
321081434 - 50-1638
11
Arouca
Đội bóng Arouca
321061641 - 62-2136
12
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
328111333 - 52-1935
13
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
32891530 - 40-1033
14
Nacional
Đội bóng Nacional
32871735 - 43-831
15
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
326101636 - 54-1828
16
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
325111629 - 56-2726
17
Tondela
Đội bóng Tondela
325101724 - 52-2825
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
322111924 - 66-4217