Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh
Oxford United
Đội bóng Oxford United
Kết thúc
2  -  6
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
Leigh 24'
Scarlett 72'
Latte Lath 37'(pen), 45', 49'
Azaz 42', 83'
Conway 80'
The Kassam Stadium
Smith

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
24'
1
-
0
 
 
27'
35'
 
 
37'
1
-
1
Hết hiệp 1
1 - 3
 
83'
2
-
6
 
90'+3
Kết thúc
2 - 6

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
36%
64%
1
Việt vị
1
11
Tổng cú sút
16
7
Sút trúng mục tiêu
12
4
Sút ngoài mục tiêu
4
9
Phạm lỗi
8
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
9
332
Số đường chuyền
581
271
Số đường chuyền chính xác
497
6
Cứu thua
5
9
Tắc bóng
14
Cầu thủ Des Buckingham
Des Buckingham
HLV
Cầu thủ Michael Carrick
Michael Carrick

Đối đầu gần đây

Oxford United

Số trận (26)

5
Thắng
19.23%
6
Hòa
23.08%
15
Thắng
57.69%
Middlesbrough
Friendly
12 thg 07, 2017
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
Kết thúc
0  -  0
Oxford United
Đội bóng Oxford United
FA Cup
18 thg 02, 2017
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
Kết thúc
3  -  2
Oxford United
Đội bóng Oxford United
Championship
02 thg 05, 1998
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
Kết thúc
4  -  1
Oxford United
Đội bóng Oxford United
Championship
20 thg 10, 1997
Oxford United
Đội bóng Oxford United
Kết thúc
1  -  4
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
Championship
08 thg 04, 1994
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
Kết thúc
2  -  1
Oxford United
Đội bóng Oxford United

Phong độ gần đây

Tin Tức

HLV Michael Carrick hối thúc Man Utd chiêu mộ 'Declan Rice mới' Hayden Hackney từ Middlesbrough

Chiến lược gia người Anh muốn tái hợp học trò cũ tại Old Trafford trong bối cảnh CEO Omar Berrada hé lộ kế hoạch chuyển nhượng dài hạn đầy tham vọng của Man Utd.

Dự đoán máy tính

Oxford United
Middlesbrough
Thắng
25.1%
Hòa
24.5%
Thắng
50.4%
Oxford United thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.4%
5-1
0.1%
6-2
0%
3-0
1.4%
4-1
0.6%
5-2
0.1%
6-3
0%
2-0
3.8%
3-1
2.3%
4-2
0.5%
5-3
0.1%
1-0
7.1%
2-1
6.3%
3-2
1.9%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.6%
0-0
6.5%
2-2
5.2%
3-3
1%
4-4
0.1%
Middlesbrough thắng
0-1
10.7%
1-2
9.6%
2-3
2.9%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
8.8%
1-3
5.3%
2-4
1.2%
3-5
0.1%
4-6
0%
0-3
4.8%
1-4
2.2%
2-5
0.4%
3-6
0%
0-4
2%
1-5
0.7%
2-6
0.1%
0-5
0.7%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.2%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
462811797 - 455295
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
462315880 - 473384
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4624111164 - 491583
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4622141082 - 562680
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4622141072 - 472580
6
Hull City
Đội bóng Hull City
4621101570 - 66473
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4619141369 - 65471
8
Derby County
Đội bóng Derby County
462091767 - 59869
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
461981963 - 56765
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4617131657 - 56164
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4618101857 - 59-264
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4617111859 - 59062
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
461862266 - 66060
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4615151655 - 62-760
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4616102061 - 73-1258
16
Watford
Đội bóng Watford
4614151753 - 65-1257
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4615102151 - 56-555
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4614131949 - 64-1555
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4613141944 - 58-1453
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4613132042 - 56-1452
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4613141948 - 58-1051
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4611142145 - 59-1447
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4612161858 - 68-1046
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
462123229 - 89-600