VĐQG Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch
Nordsjaelland
Đội bóng Nordsjaelland
Kết thúc
2  -  2
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Conrad Harder 29', 34'
Sörensen 11', 45'
Farum Park
Jonas Hansen

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
66%
34%
2
Việt vị
1
3
Tổng cú sút
10
2
Sút trúng mục tiêu
2
1
Sút ngoài mục tiêu
5
0
Sút bị chặn
3
5
Phạm lỗi
10
3
Phạt góc
3
722
Số đường chuyền
364
656
Số đường chuyền chính xác
307
16
Tắc bóng
19
Cầu thủ Jens Olsen
Jens Olsen
HLV
Cầu thủ Thomas Thomasberg
Thomas Thomasberg

Đối đầu gần đây

Nordsjaelland

Số trận (75)

21
Thắng
28%
19
Hòa
25.33%
35
Thắng
46.67%
Midtjylland
Danish Superliga‎
20 thg 05, 2024
Nordsjaelland
Đội bóng Nordsjaelland
Kết thúc
3  -  3
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Danish Superliga‎
01 thg 04, 2024
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Kết thúc
2  -  3
Nordsjaelland
Đội bóng Nordsjaelland
Danish Superliga‎
12 thg 11, 2023
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Kết thúc
2  -  0
Nordsjaelland
Đội bóng Nordsjaelland
Danish Superliga‎
27 thg 08, 2023
Nordsjaelland
Đội bóng Nordsjaelland
Kết thúc
3  -  0
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Danish Superliga‎
07 thg 11, 2022
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Kết thúc
0  -  0
Nordsjaelland
Đội bóng Nordsjaelland

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 14/5 và sáng 15/5: Lịch thi đấu La Liga - Real Madrid vs Real Oviedo

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 14/5 và sáng 15/5: Lịch thi đấu La Liga - Real Madrid vs Real Oviedo; Cúp quốc gia Đan Mạch - FC Copenhagen vs FC Midtjylland; Cúp quốc gia Bỉ - Union St.Gilloise vs Anderlecht...

Dự đoán máy tính

Nordsjaelland
Midtjylland
Thắng
46.7%
Hòa
23%
Thắng
30.3%
Nordsjaelland thắng
8-0
0%
7-0
0%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
0.6%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
1.8%
5-1
0.9%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
3.9%
4-1
2.5%
5-2
0.6%
6-3
0.1%
2-0
6.5%
3-1
5.5%
4-2
1.7%
5-3
0.3%
6-4
0%
1-0
7.3%
2-1
9.2%
3-2
3.9%
4-3
0.8%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10.3%
2-2
6.5%
0-0
4.1%
3-3
1.8%
4-4
0.3%
5-5
0%
Midtjylland thắng
0-1
5.7%
1-2
7.2%
2-3
3%
3-4
0.6%
4-5
0.1%
0-2
4%
1-3
3.4%
2-4
1.1%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
1.9%
1-4
1.2%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
0.7%
1-5
0.3%
2-6
0.1%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0%
1-7
0%