Europa League - Vòng sơ loại
Europa League - Vòng sơ loại -Vòng 1
NK Olimpija Ljubljana
Đội bóng NK Olimpija Ljubljana
Kết thúc
0  -  2
Qarabağ
Đội bóng Qarabağ
Medina 32'
Andrade 45'
Stožice Stadium
Georgi Kabakov

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
0%
100%
0
Sút trúng mục tiêu
2
0
Sút ngoài mục tiêu
0
5
Thẻ vàng
2
1
Thẻ đỏ
0
0
Số đường chuyền
2
0
Số đường chuyền chính xác
2
Cầu thủ João Henriques
João Henriques
HLV
Cầu thủ Gurban Gurbanov
Gurban Gurbanov

Đối đầu gần đây

NK Olimpija Ljubljana

Số trận (2)

0
Thắng
0%
1
Hòa
50%
1
Thắng
50%
Qarabağ
Qualif. Champions
18 thg 07, 2018
Qarabağ
Đội bóng Qarabağ
Kết thúc
0  -  0
NK Olimpija Ljubljana
Đội bóng NK Olimpija Ljubljana
Qualif. Champions
11 thg 07, 2018
NK Olimpija Ljubljana
Đội bóng NK Olimpija Ljubljana
Kết thúc
0  -  1
Qarabağ
Đội bóng Qarabağ

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu CSKA Sofia 0-0 Qarabağ: Trận hòa không bàn thắng

CSKA Sofia và Qarabağ chia điểm trong trận hòa không bàn thắng. Pastor là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 6.5. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

CSKA Sofia và Qarabağ bất phân thắng bại trong trận cầu cân bằng

CSKA Sofia hòa Qarabağ 0-0, với tỷ số luân lưu 4-4, tại Stadion Bâlgarska Armija ở Sofia. Hai đội khép lại màn tái ngộ mà chưa thể phân định thắng bại.

CSKA Sofia và Qarabağ bất phân thắng bại sau loạt luân lưu cân bằng

CSKA Sofia hòa Qarabağ 0-0, với loạt luân lưu 4-4 trên sân Stadion Bâlgarska Armija, Sofia. Hai đội khép lại trận đấu trong thế cân bằng, chưa thể xác định bên thắng cuộc từ dữ kiện được cung cấp.

Dự đoán máy tính

NK Olimpija Ljubljana
Qarabağ
Thắng
50.4%
Hòa
23.5%
Thắng
26.1%
NK Olimpija Ljubljana thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0.1%
5-0
0.7%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
2.1%
5-1
0.9%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
4.7%
4-1
2.5%
5-2
0.5%
6-3
0.1%
2-0
8%
3-1
5.6%
4-2
1.5%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
9.1%
2-1
9.6%
3-2
3.4%
4-3
0.6%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10.9%
2-2
5.8%
0-0
5.2%
3-3
1.4%
4-4
0.2%
5-5
0%
Qarabağ thắng
0-1
6.2%
1-2
6.6%
2-3
2.3%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
3.7%
1-3
2.6%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
1.5%
1-4
0.8%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.5%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%