VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha -Vòng 3
Nacional
Đội bóng Nacional
Kết thúc
1  -  4
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
Léo Santos 3'
Gonçalves 52', 76', 90'+3
Conrad Harder 83'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
26%
74%
1
Việt vị
1
3
Tổng cú sút
27
1
Sút trúng mục tiêu
7
1
Sút ngoài mục tiêu
11
18
Phạm lỗi
7
3
Thẻ vàng
2
1
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
13
179
Số đường chuyền
495
118
Số đường chuyền chính xác
423
2
Cứu thua
0
20
Tắc bóng
11
Cầu thủ Tiago Margarido
Tiago Margarido
HLV
Cầu thủ Rui Borges
Rui Borges

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Nacional vs Guimaraes - Vòng 34 Giải VĐQG Bồ Đào Nha Primeira Liga

Guimaraes hướng tới mục tiêu củng cố vị trí trong top 10 khi hành quân đến sân của Nacional, đội bóng đang chật vật ở nửa dưới bảng xếp hạng với phong độ thiếu ổn định.

Nhận định Nacional vs Guimaraes - Giải VĐQG Bồ Đào Nha

Nacional tiếp đón Guimaraes trên sân nhà Estádio da Madeira trong bối cảnh đội khách đang nắm giữ ưu thế về vị trí bảng xếp hạng và lịch sử đối đầu vượt trội.

Dự đoán máy tính

Nacional
Sporting CP
Thắng
24.9%
Hòa
23.3%
Thắng
51.8%
Nacional thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.4%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
1.4%
4-1
0.7%
5-2
0.1%
6-3
0%
2-0
3.6%
3-1
2.5%
4-2
0.6%
5-3
0.1%
1-0
6.1%
2-1
6.4%
3-2
2.2%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
10.9%
2-2
5.7%
0-0
5.3%
3-3
1.3%
4-4
0.2%
5-5
0%
Sporting CP thắng
0-1
9.4%
1-2
9.7%
2-3
3.4%
3-4
0.6%
4-5
0.1%
0-2
8.3%
1-3
5.8%
2-4
1.5%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
4.9%
1-4
2.6%
2-5
0.5%
3-6
0.1%
0-4
2.2%
1-5
0.9%
2-6
0.2%
3-7
0%
0-5
0.8%
1-6
0.3%
2-7
0%
0-6
0.2%
1-7
0.1%
0-7
0.1%
1-8
0%
0-8
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
32274164 - 154985
2
Benfica
Đội bóng Benfica
322210069 - 224776
3
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
31227277 - 225573
4
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
32169760 - 322857
5
Famalicão
Đội bóng Famalicão
321410841 - 291252
6
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
321311846 - 321450
7
Moreirense
Đội bóng Moreirense
321261437 - 47-1042
8
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
311261338 - 43-542
9
Estoril
Đội bóng Estoril
321081452 - 53-138
10
Alverca
Đội bóng Alverca
321081434 - 50-1638
11
Arouca
Đội bóng Arouca
321061641 - 62-2136
12
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
328111333 - 52-1935
13
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
32891530 - 40-1033
14
Nacional
Đội bóng Nacional
32871735 - 43-831
15
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
326101636 - 54-1828
16
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
325111629 - 56-2726
17
Tondela
Đội bóng Tondela
325101724 - 52-2825
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
322111924 - 66-4217