Copa Libertadores
Copa Libertadores -Vòng 4 - Bảng H
Nacional
Đội bóng Nacional
Kết thúc
2  -  2
River Plate
Đội bóng River Plate
Carneiro 78'(pen), 79'
Miguel Borja 8'
Colidio 30'
Gran Parque Central
Anderson Daronco

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
2
Việt vị
0
24
Tổng cú sút
13
7
Sút trúng mục tiêu
6
12
Sút ngoài mục tiêu
6
5
Sút bị chặn
1
19
Phạm lỗi
16
7
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
12
Phạt góc
2
370
Số đường chuyền
302
286
Số đường chuyền chính xác
213
4
Cứu thua
5
16
Tắc bóng
15
Cầu thủ Recoba
Recoba
HLV
Cầu thủ Martín Demichelis
Martín Demichelis

Đối đầu gần đây

Nacional

Số trận (11)

1
Thắng
9.09%
3
Hòa
27.27%
7
Thắng
63.64%
River Plate
Copa Libertadores
12 thg 04, 2024
River Plate
Đội bóng River Plate
Kết thúc
2  -  0
Nacional
Đội bóng Nacional
Copa Libertadores
18 thg 12, 2020
Nacional
Đội bóng Nacional
Kết thúc
2  -  6
River Plate
Đội bóng River Plate
Copa Libertadores
11 thg 12, 2020
River Plate
Đội bóng River Plate
Kết thúc
2  -  0
Nacional
Đội bóng Nacional
Friendly
11 thg 01, 2020
Nacional
Đội bóng Nacional
Kết thúc
4  -  4
River Plate
Đội bóng River Plate
Summer Tournaments
16 thg 01, 2019
River Plate
Đội bóng River Plate
Kết thúc
1  -  0
Nacional
Đội bóng Nacional

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Nacional vs Guimaraes - Vòng 34 Giải VĐQG Bồ Đào Nha Primeira Liga

Guimaraes hướng tới mục tiêu củng cố vị trí trong top 10 khi hành quân đến sân của Nacional, đội bóng đang chật vật ở nửa dưới bảng xếp hạng với phong độ thiếu ổn định.

Nhận định Nacional vs Guimaraes - Giải VĐQG Bồ Đào Nha

Nacional tiếp đón Guimaraes trên sân nhà Estádio da Madeira trong bối cảnh đội khách đang nắm giữ ưu thế về vị trí bảng xếp hạng và lịch sử đối đầu vượt trội.

Dự đoán máy tính

Nacional
River Plate
Thắng
18.3%
Hòa
22.2%
Thắng
59.6%
Nacional thắng
5-0
0%
6-1
0%
4-0
0.2%
5-1
0.1%
3-0
0.8%
4-1
0.4%
5-2
0.1%
2-0
2.6%
3-1
1.5%
4-2
0.3%
5-3
0%
1-0
5.6%
2-1
4.9%
3-2
1.4%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
10.5%
0-0
6%
2-2
4.6%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
River Plate thắng
0-1
11.3%
1-2
9.9%
2-3
2.9%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
10.6%
1-3
6.2%
2-4
1.4%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
6.6%
1-4
2.9%
2-5
0.5%
3-6
0%
0-4
3.1%
1-5
1.1%
2-6
0.2%
3-7
0%
0-5
1.2%
1-6
0.3%
2-7
0%
0-6
0.4%
1-7
0.1%
2-8
0%
0-7
0.1%
1-8
0%
0-8
0%