Copa Libertadores
Copa Libertadores -Vòng 5 - Bảng F
Nacional
Đội bóng Nacional
Kết thúc
0  -  2
Internacional
Đội bóng Internacional
Mathias 45'
Aguirre 90'+7
Gran Parque Central

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
51%
49%
4
Việt vị
2
16
Tổng cú sút
11
3
Sút trúng mục tiêu
6
8
Sút ngoài mục tiêu
3
5
Phạm lỗi
16
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
7
Phạt góc
4
408
Số đường chuyền
407
317
Số đường chuyền chính xác
320
4
Cứu thua
3
23
Tắc bóng
31
Cầu thủ Pablo Peirano
Pablo Peirano
HLV
Cầu thủ Roger Machado
Roger Machado

Đối đầu gần đây

Nacional

Số trận (12)

2
Thắng
16.67%
5
Hòa
41.67%
5
Thắng
41.66%
Internacional
Copa Libertadores
07 thg 06, 2023
Nacional
Đội bóng Nacional
Kết thúc
1  -  1
Internacional
Đội bóng Internacional
Copa Libertadores
04 thg 05, 2023
Internacional
Đội bóng Internacional
Kết thúc
2  -  2
Nacional
Đội bóng Nacional
Copa Libertadores
31 thg 07, 2019
Internacional
Đội bóng Internacional
Kết thúc
2  -  0
Nacional
Đội bóng Nacional
Copa Libertadores
24 thg 07, 2019
Nacional
Đội bóng Nacional
Kết thúc
0  -  1
Internacional
Đội bóng Internacional
Copa Libertadores
19 thg 04, 2007
Internacional
Đội bóng Internacional
Kết thúc
1  -  0
Nacional
Đội bóng Nacional

Phong độ gần đây

Tin Tức

Nhận định Nacional vs Guimaraes - Vòng 34 Giải VĐQG Bồ Đào Nha Primeira Liga

Guimaraes hướng tới mục tiêu củng cố vị trí trong top 10 khi hành quân đến sân của Nacional, đội bóng đang chật vật ở nửa dưới bảng xếp hạng với phong độ thiếu ổn định.

Nhận định Nacional vs Guimaraes - Giải VĐQG Bồ Đào Nha

Nacional tiếp đón Guimaraes trên sân nhà Estádio da Madeira trong bối cảnh đội khách đang nắm giữ ưu thế về vị trí bảng xếp hạng và lịch sử đối đầu vượt trội.

Dự đoán máy tính

Nacional
Internacional
Thắng
42.3%
Hòa
25.3%
Thắng
32.3%
Nacional thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.3%
5-1
0.5%
6-2
0.1%
3-0
3.5%
4-1
1.6%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
7%
3-1
4.4%
4-2
1%
5-3
0.1%
6-4
0%
1-0
9.4%
2-1
8.9%
3-2
2.8%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
12%
0-0
6.3%
2-2
5.7%
3-3
1.2%
4-4
0.1%
5-5
0%
Internacional thắng
0-1
8.1%
1-2
7.6%
2-3
2.4%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
5.1%
1-3
3.2%
2-4
0.8%
3-5
0.1%
0-3
2.2%
1-4
1%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.7%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
0-6
0%