Hạng 2 Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan -Vòng 32
Motor Lublin
Đội bóng Motor Lublin
Kết thúc
3  -  3
Znicz Pruszkow
Đội bóng Znicz Pruszkow
Ceglarz 45'(pen)
Scalet 59'
Mbaye Ndiaye 80'
Majewski 12'
Tabara 25'
Stanclik 74'
Arena Lublin

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
45'
1
-
2
 
Hết hiệp 1
1 - 2
59'
2
-
2
 
64'
 
88'
 
90'
 
Kết thúc
3 - 3

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
68%
32%
12
Tổng cú sút
8
7
Sút trúng mục tiêu
7
5
Sút ngoài mục tiêu
1
11
Phạm lỗi
27
3
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
5
4
Cứu thua
4
Cầu thủ Mateusz Stolarski
Mateusz Stolarski
HLV
Cầu thủ Mariusz Misiura
Mariusz Misiura

Đối đầu gần đây

Motor Lublin

Số trận (23)

8
Thắng
34.78%
7
Hòa
30.43%
8
Thắng
34.79%
Znicz Pruszkow
Friendly
20 thg 01, 2024
Motor Lublin
Đội bóng Motor Lublin
Kết thúc
2  -  1
Znicz Pruszkow
Đội bóng Znicz Pruszkow
I Liga
10 thg 11, 2023
Znicz Pruszkow
Đội bóng Znicz Pruszkow
Kết thúc
1  -  0
Motor Lublin
Đội bóng Motor Lublin
II Liga
08 thg 04, 2023
Znicz Pruszkow
Đội bóng Znicz Pruszkow
Kết thúc
1  -  2
Motor Lublin
Đội bóng Motor Lublin
II Liga
04 thg 09, 2022
Motor Lublin
Đội bóng Motor Lublin
Kết thúc
0  -  0
Znicz Pruszkow
Đội bóng Znicz Pruszkow
Friendly
26 thg 06, 2022
Znicz Pruszkow
Đội bóng Znicz Pruszkow
Kết thúc
0  -  0
Motor Lublin
Đội bóng Motor Lublin

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dynamo Kyiv 0-0 Universitatea Cluj: Hai đội chia điểm

Dynamo Kyiv tiếp đón Universitatea Cluj trên sân trung lập Motor Lublin Arena trong khuôn khổ UEFA Europa League, hứa hẹn một cuộc đối đầu giàu cảm xúc giữa hai nền bóng đá Đông Âu.

Dự đoán máy tính

Motor Lublin
Znicz Pruszkow
Thắng
60.2%
Hòa
22.8%
Thắng
17%
Motor Lublin thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
5-0
1.1%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
3.1%
5-1
0.9%
6-2
0.1%
3-0
7%
4-1
2.6%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
11.7%
3-1
5.8%
4-2
1.1%
5-3
0.1%
1-0
13%
2-1
9.7%
3-2
2.4%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
10.8%
0-0
7.2%
2-2
4%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Znicz Pruszkow thắng
0-1
6%
1-2
4.5%
2-3
1.1%
3-4
0.1%
4-5
0%
0-2
2.5%
1-3
1.2%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.7%
1-4
0.3%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Wisla Kraków
Đội bóng Wisla Kraków
311711367 - 323562
2
Śląsk Wrocław
Đội bóng Śląsk Wrocław
31169664 - 442057
3
Wieczysta Kraków
Đội bóng Wieczysta Kraków
31158864 - 442053
4
Chrobry Głogów
Đội bóng Chrobry Głogów
311561044 - 311351
5
LKS Lódz
Đội bóng LKS Lódz
30138948 - 42647
6
Ruch Chorzów
Đội bóng Ruch Chorzów
311211846 - 42447
7
Polonia Warszawa
Đội bóng Polonia Warszawa
30138946 - 43347
8
Miedz Legnica
Đội bóng Miedz Legnica
311371148 - 50-246
9
Puszcza Niepolomice
Đội bóng Puszcza Niepolomice
311112842 - 37545
10
Pogon Grod. Mazowiecki
Đội bóng Pogon Grod. Mazowiecki
301110948 - 48043
11
TS Polonia Bytom
Đội bóng TS Polonia Bytom
301181147 - 40741
12
Stal Rzeszow
Đội bóng Stal Rzeszow
311161443 - 51-839
13
Odra Opole
Đội bóng Odra Opole
319111128 - 37-938
14
Pogon Siedlce
Đội bóng Pogon Siedlce
31991331 - 36-536
15
Stal Mielec
Đội bóng Stal Mielec
31851843 - 59-1629
16
Górnik Łęczna
Đội bóng Górnik Łęczna
315121437 - 55-1827
17
Znicz Pruszkow
Đội bóng Znicz Pruszkow
31671834 - 59-2525
18
GKS Tychy
Đội bóng GKS Tychy
31562037 - 67-3021