VĐQG Scotland
VĐQG Scotland -Vòng 1
Motherwell
Đội bóng Motherwell
Kết thúc
0  -  0
Ross County FC
Đội bóng Ross County FC
Fir Park Stadium
John Beaton

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
49%
51%
2
Việt vị
0
12
Tổng cú sút
7
3
Sút trúng mục tiêu
3
6
Sút ngoài mục tiêu
3
3
Sút bị chặn
1
5
Phạm lỗi
11
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
9
Phạt góc
3
361
Số đường chuyền
385
247
Số đường chuyền chính xác
258
3
Cứu thua
3
20
Tắc bóng
19
Cầu thủ Stuart Kettlewell
Stuart Kettlewell
HLV
Cầu thủ Don Cowie
Don Cowie

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Motherwell 2-0 HB Torshavn: L. Fadinger tỏa sáng, Motherwell giành trọn 3 điểm

Motherwell vượt qua HB Torshavn với tỷ số 2-0. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Motherwell tạo lợi thế, HB Torshavn lâm vào thế khó ở vòng loại

Motherwell thắng HB Torshavn 2-0 tại Fir Park ở vòng loại thứ hai UEFA Europa Conference League nhờ các bàn của Moormann và Fadinger, qua đó chiếm ưu thế; đội khách đối mặt nhiệm vụ khó khăn sau thất bại.

Motherwell thắng tại Fir Park, HB Torshavn chịu bất lợi ở vòng loại

Motherwell đánh bại HB Torshavn 2-0 tại Fir Park ở vòng loại thứ hai UEFA Europa Conference League, nhờ các bàn thắng của Moormann và Fadinger. Kết quả này giúp Motherwell nắm lợi thế, còn HB Torshavn đối mặt bất lợi sau trận đấu.

Dự đoán máy tính

Motherwell
Ross County FC
Thắng
55.3%
Hòa
22.9%
Thắng
21.8%
Motherwell thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.3%
7-1
0.1%
5-0
0.9%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
2.6%
5-1
1%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
5.7%
4-1
2.7%
5-2
0.5%
6-3
0.1%
2-0
9.4%
3-1
6%
4-2
1.4%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
10.3%
2-1
9.9%
3-2
3.1%
4-3
0.5%
5-4
0%
Hòa
1-1
10.8%
0-0
5.7%
2-2
5.2%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
5-5
0%
Ross County FC thắng
0-1
6%
1-2
5.7%
2-3
1.8%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
3.1%
1-3
2%
2-4
0.5%
3-5
0.1%
0-3
1.1%
1-4
0.5%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Heart of Midlothian
Đội bóng Heart of Midlothian
33217558 - 283070
2
Rangers
Đội bóng Rangers
331912266 - 313569
3
Celtic
Đội bóng Celtic
33214859 - 352467
4
Motherwell
Đội bóng Motherwell
331412752 - 292354
5
Hibernian FC
Đội bóng Hibernian FC
331312851 - 371451
6
Falkirk
Đội bóng Falkirk
331371345 - 48-346
7
Dundee United
Đội bóng Dundee United
339131145 - 54-940
8
Aberdeen
Đội bóng Aberdeen
33961833 - 48-1533
9
Dundee
Đội bóng Dundee
33891634 - 53-1933
10
St. Mirren
Đội bóng St. Mirren
33791727 - 48-2130
11
Kilmarnock
Đội bóng Kilmarnock
336101737 - 65-2828
12
Livingston
Đội bóng Livingston
331131935 - 66-3116