VĐQG Scotland
VĐQG Scotland -Vòng 11
Motherwell
Đội bóng Motherwell
Kết thúc
2  -  0
Hibernian FC
Đội bóng Hibernian FC
Maswanhise 19'(pen)
Just 22'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
19'
1
-
0
 
22'
2
-
0
 
 
34'
Hết hiệp 1
2 - 0
Kết thúc
2 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
69%
31%
3
Việt vị
1
16
Tổng cú sút
2
5
Sút trúng mục tiêu
1
8
Sút ngoài mục tiêu
1
12
Phạm lỗi
17
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
1
0
Phạt góc
2
720
Số đường chuyền
326
674
Số đường chuyền chính xác
259
0
Cứu thua
4
6
Tắc bóng
10
Cầu thủ Jens Berthel Askou
Jens Berthel Askou
HLV
Cầu thủ David Gray
David Gray

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Motherwell 2-0 HB Torshavn: L. Fadinger tỏa sáng, Motherwell giành trọn 3 điểm

Motherwell vượt qua HB Torshavn với tỷ số 2-0. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Motherwell tạo lợi thế, HB Torshavn lâm vào thế khó ở vòng loại

Motherwell thắng HB Torshavn 2-0 tại Fir Park ở vòng loại thứ hai UEFA Europa Conference League nhờ các bàn của Moormann và Fadinger, qua đó chiếm ưu thế; đội khách đối mặt nhiệm vụ khó khăn sau thất bại.

Motherwell thắng tại Fir Park, HB Torshavn chịu bất lợi ở vòng loại

Motherwell đánh bại HB Torshavn 2-0 tại Fir Park ở vòng loại thứ hai UEFA Europa Conference League, nhờ các bàn thắng của Moormann và Fadinger. Kết quả này giúp Motherwell nắm lợi thế, còn HB Torshavn đối mặt bất lợi sau trận đấu.

Dự đoán máy tính

Motherwell
Hibernian FC
Thắng
34.9%
Hòa
25.1%
Thắng
40%
Motherwell thắng
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.2%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
0.8%
5-1
0.3%
6-2
0.1%
3-0
2.5%
4-1
1.2%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
5.4%
3-1
3.6%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
1-0
8%
2-1
8%
3-2
2.7%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.8%
0-0
5.9%
2-2
5.9%
3-3
1.3%
4-4
0.2%
5-5
0%
Hibernian FC thắng
0-1
8.7%
1-2
8.7%
2-3
2.9%
3-4
0.5%
4-5
0%
0-2
6.4%
1-3
4.3%
2-4
1.1%
3-5
0.1%
4-6
0%
0-3
3.1%
1-4
1.6%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
1.2%
1-5
0.5%
2-6
0.1%
0-5
0.3%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Heart of Midlothian
Đội bóng Heart of Midlothian
33217558 - 283070
2
Rangers
Đội bóng Rangers
331912266 - 313569
3
Celtic
Đội bóng Celtic
33214859 - 352467
4
Motherwell
Đội bóng Motherwell
331412752 - 292354
5
Hibernian FC
Đội bóng Hibernian FC
331312851 - 371451
6
Falkirk
Đội bóng Falkirk
331371345 - 48-346
7
Dundee United
Đội bóng Dundee United
339131145 - 54-940
8
Aberdeen
Đội bóng Aberdeen
33961833 - 48-1533
9
Dundee
Đội bóng Dundee
33891634 - 53-1933
10
St. Mirren
Đội bóng St. Mirren
33791727 - 48-2130
11
Kilmarnock
Đội bóng Kilmarnock
336101737 - 65-2828
12
Livingston
Đội bóng Livingston
331131935 - 66-3116