VĐQG Czech
VĐQG Czech -Vòng 4 - Championship round
Mladá Boleslav
Đội bóng Mladá Boleslav
Kết thúc
0  -  5
Sparta Praha
Đội bóng Sparta Praha
Kuchta 20', 23', 35', 50'
Patrik Vydra 78'
Městský stadion Mladá Boleslav
Jan Machalek

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
49%
51%
1
Việt vị
1
9
Tổng cú sút
21
2
Sút trúng mục tiêu
10
4
Sút ngoài mục tiêu
8
3
Sút bị chặn
3
11
Phạm lỗi
7
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
4
416
Số đường chuyền
424
327
Số đường chuyền chính xác
333
5
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
9
Cầu thủ David Holoubek
David Holoubek
HLV
Cầu thủ Brian Priske
Brian Priske

Đối đầu gần đây

Mladá Boleslav

Số trận (44)

12
Thắng
27.27%
6
Hòa
13.64%
26
Thắng
59.09%
Sparta Praha
Czech First Division
07 thg 04, 2024
Sparta Praha
Đội bóng Sparta Praha
Kết thúc
1  -  1
Mladá Boleslav
Đội bóng Mladá Boleslav
Czech First Division
29 thg 10, 2023
Mladá Boleslav
Đội bóng Mladá Boleslav
Kết thúc
3  -  1
Sparta Praha
Đội bóng Sparta Praha
Czech First Division
05 thg 02, 2023
Sparta Praha
Đội bóng Sparta Praha
Kết thúc
4  -  1
Mladá Boleslav
Đội bóng Mladá Boleslav
Czech First Division
20 thg 08, 2022
Mladá Boleslav
Đội bóng Mladá Boleslav
Kết thúc
1  -  3
Sparta Praha
Đội bóng Sparta Praha
Czech First Division
20 thg 03, 2022
Mladá Boleslav
Đội bóng Mladá Boleslav
Kết thúc
0  -  3
Sparta Praha
Đội bóng Sparta Praha

Phong độ gần đây

Dự đoán máy tính

Mladá Boleslav
Sparta Praha
Thắng
31.6%
Hòa
24.2%
Thắng
44.2%
Mladá Boleslav thắng
6-0
0%
7-1
0%
5-0
0.2%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
0.7%
5-1
0.3%
6-2
0.1%
3-0
2.1%
4-1
1.1%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
4.6%
3-1
3.3%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
6-4
0%
1-0
6.9%
2-1
7.5%
3-2
2.7%
4-3
0.5%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
11.3%
2-2
6.1%
0-0
5.2%
3-3
1.5%
4-4
0.2%
5-5
0%
Sparta Praha thắng
0-1
8.4%
1-2
9.1%
2-3
3.3%
3-4
0.6%
4-5
0.1%
0-2
6.8%
1-3
4.9%
2-4
1.3%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
3.7%
1-4
2%
2-5
0.4%
3-6
0.1%
0-4
1.5%
1-5
0.6%
2-6
0.1%
3-7
0%
0-5
0.5%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểm
1
Baník Ostrava
Đội bóng Baník Ostrava
00000 - 000
2
Bohemians 1905
Đội bóng Bohemians 1905
00000 - 000
3
České Budějovice
Đội bóng České Budějovice
00000 - 000
4
FK Dukla Praha
Đội bóng FK Dukla Praha
00000 - 000
5
Hradec Králové
Đội bóng Hradec Králové
00000 - 000
6
Jablonec
Đội bóng Jablonec
00000 - 000
7
Karviná
Đội bóng Karviná
00000 - 000
8
Mladá Boleslav
Đội bóng Mladá Boleslav
00000 - 000
9
Pardubice
Đội bóng Pardubice
00000 - 000
10
Sigma Olomouc
Đội bóng Sigma Olomouc
00000 - 000
11
Slavia Praha
Đội bóng Slavia Praha
00000 - 000
12
Slovácko
Đội bóng Slovácko
00000 - 000
13
Slovan Liberec
Đội bóng Slovan Liberec
00000 - 000
14
Sparta Praha
Đội bóng Sparta Praha
00000 - 000
15
Teplice
Đội bóng Teplice
00000 - 000
16
Viktoria Plzeň
Đội bóng Viktoria Plzeň
00000 - 000