Hạng 2 Nhật Bản
Hạng 2 Nhật Bản -Vòng 11
Mito Hollyhock
Đội bóng Mito Hollyhock
Kết thúc
0  -  0
Ventforet Kofu
Đội bóng Ventforet Kofu

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 0
68'
 
90'+1
 
 
90'+1
Kết thúc
0 - 0
Cầu thủ Naoki Mori
Naoki Mori
HLV
Cầu thủ Shinji Otsuka
Shinji Otsuka

Đối đầu gần đây

Mito Hollyhock

Số trận (36)

9
Thắng
25%
11
Hòa
30.56%
16
Thắng
44.44%
Ventforet Kofu
J2 League
10 thg 11, 2024
Ventforet Kofu
Đội bóng Ventforet Kofu
Kết thúc
3  -  1
Mito Hollyhock
Đội bóng Mito Hollyhock
J2 League
02 thg 03, 2024
Mito Hollyhock
Đội bóng Mito Hollyhock
Kết thúc
1  -  2
Ventforet Kofu
Đội bóng Ventforet Kofu
J2 League
30 thg 09, 2023
Ventforet Kofu
Đội bóng Ventforet Kofu
Kết thúc
2  -  1
Mito Hollyhock
Đội bóng Mito Hollyhock
J2 League
26 thg 03, 2023
Mito Hollyhock
Đội bóng Mito Hollyhock
Kết thúc
2  -  4
Ventforet Kofu
Đội bóng Ventforet Kofu
J2 League
16 thg 07, 2022
Ventforet Kofu
Đội bóng Ventforet Kofu
Kết thúc
1  -  1
Mito Hollyhock
Đội bóng Mito Hollyhock

Phong độ gần đây

Dự đoán máy tính

Mito Hollyhock
Ventforet Kofu
Thắng
46.9%
Hòa
25.8%
Thắng
27.3%
Mito Hollyhock thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.5%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.6%
5-1
0.5%
6-2
0.1%
3-0
4.3%
4-1
1.7%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
8.5%
3-1
4.6%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
1-0
11.3%
2-1
9.2%
3-2
2.5%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.3%
0-0
7.5%
2-2
5%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Ventforet Kofu thắng
0-1
8.1%
1-2
6.6%
2-3
1.8%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
4.4%
1-3
2.4%
2-4
0.5%
3-5
0.1%
0-3
1.6%
1-4
0.6%
2-5
0.1%
0-4
0.4%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Mito Hollyhock
Đội bóng Mito Hollyhock
382010855 - 342170
2
V-Varen Nagasaki
Đội bóng V-Varen Nagasaki
381913663 - 441970
3
JEF United
Đội bóng JEF United
38209956 - 342269
4
Tokushima Vortis
Đội bóng Tokushima Vortis
381811945 - 242165
5
Júbilo Iwata
Đội bóng Júbilo Iwata
381971259 - 51864
6
Omiya Ardija
Đội bóng Omiya Ardija
381891160 - 392163
7
Vegalta Sendai
Đội bóng Vegalta Sendai
381614847 - 361162
8
Sagan Tosu
Đội bóng Sagan Tosu
3816101246 - 43358
9
Iwaki FC
Đội bóng Iwaki FC
3815111255 - 441156
10
Montedio Yamagata
Đội bóng Montedio Yamagata
381581558 - 54453
11
Imabari
Đội bóng Imabari
3813141146 - 46053
12
Consadole Sapporo
Đội bóng Consadole Sapporo
381651750 - 63-1353
13
Ventforet Kofu
Đội bóng Ventforet Kofu
3811111637 - 45-844
14
Blaublitz Akita
Đội bóng Blaublitz Akita
3811101743 - 59-1643
15
Fujieda MYFC
Đội bóng Fujieda MYFC
389121741 - 50-939
16
Oita Trinita
Đội bóng Oita Trinita
388141627 - 44-1738
17
Kataller Toyama
Đội bóng Kataller Toyama
389101934 - 49-1537
18
Roasso Kumamoto
Đội bóng Roasso Kumamoto
389101941 - 57-1637
19
Renofa Yamaguchi
Đội bóng Renofa Yamaguchi
387151636 - 47-1136
20
Ehime
Đội bóng Ehime
383132235 - 71-3622