Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh
Millwall
Đội bóng Millwall
Kết thúc
1  -  1
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
Jake Cooper 19'
Bryan 26'(og)
The Den
James Bell

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
26'
1
-
1
Hết hiệp 1
1 - 1
90'+2
 
Kết thúc
1 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
55%
45%
4
Việt vị
2
11
Tổng cú sút
7
6
Sút trúng mục tiêu
2
5
Sút ngoài mục tiêu
3
0
Sút bị chặn
2
15
Phạm lỗi
15
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
2
399
Số đường chuyền
345
303
Số đường chuyền chính xác
254
2
Cứu thua
5
18
Tắc bóng
21
Cầu thủ Alex Neil
Alex Neil
HLV
Cầu thủ Tony Mowbray
Tony Mowbray

Đối đầu gần đây

Millwall

Số trận (44)

17
Thắng
38.64%
15
Hòa
34.09%
12
Thắng
27.27%
West Bromwich Albion
Championship
05 thg 10, 2024
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
Kết thúc
0  -  0
Millwall
Đội bóng Millwall
Championship
29 thg 03, 2024
Millwall
Đội bóng Millwall
Kết thúc
1  -  1
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
Championship
23 thg 09, 2023
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
Kết thúc
0  -  0
Millwall
Đội bóng Millwall
Championship
01 thg 04, 2023
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
Kết thúc
0  -  0
Millwall
Đội bóng Millwall
Championship
22 thg 10, 2022
Millwall
Đội bóng Millwall
Kết thúc
2  -  1
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion

Phong độ gần đây

Tin Tức

Đội đầu tiên vào chung kết play-off thăng hạng Premier League

Rạng sáng 12/5, Hull City chỉ cách Premier League đúng một trận đấu sau khi đánh bại Millwall 2-0 ngay tại The Den để giành vé vào chung kết play-off Championship.

Dự đoán máy tính

Millwall
West Bromwich Albion
Thắng
30.1%
Hòa
28%
Thắng
41.9%
Millwall thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.5%
5-1
0.1%
6-2
0%
3-0
1.8%
4-1
0.6%
5-2
0.1%
2-0
5.3%
3-1
2.4%
4-2
0.4%
5-3
0%
1-0
10.2%
2-1
6.8%
3-2
1.5%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
13.1%
0-0
9.9%
2-2
4.3%
3-3
0.6%
4-4
0.1%
West Bromwich Albion thắng
0-1
12.6%
1-2
8.4%
2-3
1.8%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
8.1%
1-3
3.6%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
3.4%
1-4
1.1%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
1.1%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.3%
1-6
0.1%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
462811797 - 455295
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
462315880 - 473384
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4624111164 - 491583
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4622141082 - 562680
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4622141072 - 472580
6
Hull City
Đội bóng Hull City
4621101570 - 66473
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4619141369 - 65471
8
Derby County
Đội bóng Derby County
462091767 - 59869
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
461981963 - 56765
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4617131657 - 56164
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4618101857 - 59-264
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4617111859 - 59062
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
461862266 - 66060
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4615151655 - 62-760
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4616102061 - 73-1258
16
Watford
Đội bóng Watford
4614151753 - 65-1257
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4615102151 - 56-555
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4614131949 - 64-1555
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4613141944 - 58-1453
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4613132042 - 56-1452
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4613141948 - 58-1051
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4611142145 - 59-1447
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4612161858 - 68-1046
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
462123229 - 89-600