Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 24
Millwall
Đội bóng Millwall
Kết thúc
2  -  0
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
Bradshaw 45'+3
Wallace 90'+1
The Den
Thomas Bramall

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
9'
32'
 
 
37'
45'+3
1
-
0
 
Hết hiệp 1
1 - 0
90'+1
2
-
0
 
90'+3
 
Kết thúc
2 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
36%
64%
3
Việt vị
3
13
Tổng cú sút
10
3
Sút trúng mục tiêu
1
5
Sút ngoài mục tiêu
6
5
Sút bị chặn
3
12
Phạm lỗi
12
3
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
6
306
Số đường chuyền
550
208
Số đường chuyền chính xác
461
1
Cứu thua
1
17
Tắc bóng
16
Cầu thủ Joe Edwards
Joe Edwards
HLV
Cầu thủ Martí Cifuentes
Martí Cifuentes

Đối đầu gần đây

Millwall

Số trận (38)

9
Thắng
23.68%
15
Hòa
39.47%
14
Thắng
36.85%
Queens Park Rangers
Championship
11 thg 02, 2023
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
Kết thúc
1  -  2
Millwall
Đội bóng Millwall
Championship
14 thg 09, 2022
Millwall
Đội bóng Millwall
Kết thúc
0  -  2
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
Championship
15 thg 02, 2022
Millwall
Đội bóng Millwall
Kết thúc
2  -  0
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
Championship
07 thg 08, 2021
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
Kết thúc
1  -  1
Millwall
Đội bóng Millwall
Championship
17 thg 03, 2021
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
Kết thúc
3  -  2
Millwall
Đội bóng Millwall

Phong độ gần đây

Tin Tức

Đội đầu tiên vào chung kết play-off thăng hạng Premier League

Rạng sáng 12/5, Hull City chỉ cách Premier League đúng một trận đấu sau khi đánh bại Millwall 2-0 ngay tại The Den để giành vé vào chung kết play-off Championship.

Dự đoán máy tính

Millwall
Queens Park Rangers
Thắng
54.3%
Hòa
25.3%
Thắng
20.4%
Millwall thắng
7-0
0%
6-0
0.2%
7-1
0%
5-0
0.7%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
2.2%
5-1
0.6%
6-2
0.1%
3-0
5.7%
4-1
1.9%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
10.9%
3-1
4.9%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
13.8%
2-1
9.3%
3-2
2.1%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.9%
0-0
8.8%
2-2
4%
3-3
0.6%
4-4
0.1%
Queens Park Rangers thắng
0-1
7.5%
1-2
5.1%
2-3
1.1%
3-4
0.1%
0-2
3.2%
1-3
1.5%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.9%
1-4
0.3%
2-5
0%
0-4
0.2%
1-5
0.1%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
462811797 - 455295
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
462315880 - 473384
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4624111164 - 491583
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4622141082 - 562680
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4622141072 - 472580
6
Hull City
Đội bóng Hull City
4621101570 - 66473
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4619141369 - 65471
8
Derby County
Đội bóng Derby County
462091767 - 59869
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
461981963 - 56765
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4617131657 - 56164
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4618101857 - 59-264
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4617111859 - 59062
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
461862266 - 66060
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4615151655 - 62-760
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4616102061 - 73-1258
16
Watford
Đội bóng Watford
4614151753 - 65-1257
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4615102151 - 56-555
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4614131949 - 64-1555
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4613141944 - 58-1453
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4613132042 - 56-1452
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4613141948 - 58-1051
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4611142145 - 59-1447
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4612161858 - 68-1046
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
462123229 - 89-600