Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 40
Millwall
Đội bóng Millwall
Kết thúc
2  -  1
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
Ivanovic 57', 87'
Dozzell 80'
The Den
Ben Toner

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
29'
Hết hiệp 1
0 - 0
 
59'
 
80'
1
-
1
 
90'+1
Kết thúc
2 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
48%
52%
7
Tổng cú sút
4
2
Sút trúng mục tiêu
3
5
Sút ngoài mục tiêu
1
19
Phạm lỗi
13
0
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
10
Phạt góc
4
2
Cứu thua
0
Cầu thủ Alex Neil
Alex Neil
HLV
Cầu thủ John Mousinho
John Mousinho

Đối đầu gần đây

Millwall

Số trận (45)

14
Thắng
31.11%
18
Hòa
40%
13
Thắng
28.89%
Portsmouth
Championship
29 thg 01, 2025
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
Kết thúc
0  -  1
Millwall
Đội bóng Millwall
EFL Cup
14 thg 08, 2024
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
Kết thúc
0  -  1
Millwall
Đội bóng Millwall
EFL Cup
10 thg 08, 2021
Millwall
Đội bóng Millwall
Kết thúc
2  -  1
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
Championship
10 thg 04, 2012
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
Kết thúc
0  -  1
Millwall
Đội bóng Millwall
Championship
26 thg 12, 2011
Millwall
Đội bóng Millwall
Kết thúc
1  -  0
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth

Phong độ gần đây

Tin Tức

Đội đầu tiên vào chung kết play-off thăng hạng Premier League

Rạng sáng 12/5, Hull City chỉ cách Premier League đúng một trận đấu sau khi đánh bại Millwall 2-0 ngay tại The Den để giành vé vào chung kết play-off Championship.

Dự đoán máy tính

Millwall
Portsmouth
Thắng
40.2%
Hòa
28.1%
Thắng
31.7%
Millwall thắng
6-0
0.1%
5-0
0.2%
6-1
0.1%
4-0
1%
5-1
0.3%
6-2
0%
3-0
3.2%
4-1
1.1%
5-2
0.1%
6-3
0%
2-0
7.6%
3-1
3.4%
4-2
0.6%
5-3
0.1%
1-0
12.3%
2-1
8.2%
3-2
1.8%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
13.2%
0-0
9.9%
2-2
4.4%
3-3
0.6%
4-4
0.1%
Portsmouth thắng
0-1
10.6%
1-2
7%
2-3
1.6%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
5.7%
1-3
2.5%
2-4
0.4%
3-5
0%
0-3
2%
1-4
0.7%
2-5
0.1%
0-4
0.5%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
462811797 - 455295
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
462315880 - 473384
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4624111164 - 491583
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4622141082 - 562680
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4622141072 - 472580
6
Hull City
Đội bóng Hull City
4621101570 - 66473
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4619141369 - 65471
8
Derby County
Đội bóng Derby County
462091767 - 59869
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
461981963 - 56765
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4617131657 - 56164
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4618101857 - 59-264
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4617111859 - 59062
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
461862266 - 66060
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4615151655 - 62-760
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4616102061 - 73-1258
16
Watford
Đội bóng Watford
4614151753 - 65-1257
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4615102151 - 56-555
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4614131949 - 64-1555
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4613141944 - 58-1453
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4613132042 - 56-1452
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4613141948 - 58-1051
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4611142145 - 59-1447
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4612161858 - 68-1046
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
462123229 - 89-600