VĐQG Đan Mạch
VĐQG Đan Mạch -Vòng 22
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Kết thúc
4  -  2
Randers
Đội bóng Randers
Franculino Djú 5'
Dani Silva 14'
Diao 18'
Buksa 74'
Lauenborg 50'
Dammers 59'
MCH Arena
Sandi Putros

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
2
Việt vị
1
13
Tổng cú sút
11
5
Sút trúng mục tiêu
4
3
Sút ngoài mục tiêu
3
5
Sút bị chặn
4
10
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
2
520
Số đường chuyền
404
421
Số đường chuyền chính xác
303
2
Cứu thua
2
27
Tắc bóng
18
Cầu thủ Thomas Thomasberg
Thomas Thomasberg
HLV
Cầu thủ Rasmus Bertelsen
Rasmus Bertelsen

Đối đầu gần đây

Midtjylland

Số trận (56)

37
Thắng
66.07%
13
Hòa
23.21%
6
Thắng
10.72%
Randers
Danish Superliga‎
22 thg 09, 2024
Randers
Đội bóng Randers
Kết thúc
2  -  2
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Danish Superliga‎
12 thg 03, 2024
Randers
Đội bóng Randers
Kết thúc
0  -  1
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Danish Superliga‎
08 thg 10, 2023
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Kết thúc
2  -  2
Randers
Đội bóng Randers
Danish Superliga‎
13 thg 11, 2022
Randers
Đội bóng Randers
Kết thúc
0  -  0
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Danish Superliga‎
15 thg 07, 2022
Midtjylland
Đội bóng Midtjylland
Kết thúc
1  -  1
Randers
Đội bóng Randers

Phong độ gần đây

Tin Tức

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 14/5 và sáng 15/5: Lịch thi đấu La Liga - Real Madrid vs Real Oviedo

Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 14/5 và sáng 15/5: Lịch thi đấu La Liga - Real Madrid vs Real Oviedo; Cúp quốc gia Đan Mạch - FC Copenhagen vs FC Midtjylland; Cúp quốc gia Bỉ - Union St.Gilloise vs Anderlecht...

Dự đoán máy tính

Midtjylland
Randers
Thắng
48.8%
Hòa
23.9%
Thắng
27.4%
Midtjylland thắng
7-0
0%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0.1%
5-0
0.6%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.9%
5-1
0.8%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
4.4%
4-1
2.3%
5-2
0.5%
6-3
0.1%
2-0
7.8%
3-1
5.4%
4-2
1.4%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
9.1%
2-1
9.5%
3-2
3.3%
4-3
0.6%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
11.2%
2-2
5.8%
0-0
5.4%
3-3
1.3%
4-4
0.2%
5-5
0%
Randers thắng
0-1
6.5%
1-2
6.8%
2-3
2.4%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
4%
1-3
2.8%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
1.6%
1-4
0.8%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.5%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%