Hạng nhất Ukraine
Hạng nhất Ukraine -Vòng 10 - Bảng B
Ari Moura 41'
Penteleychuk 53'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
37'
41'
1
-
0
 
Hết hiệp 1
1 - 0
 
53'
1
-
1
69'
 
79'
 
Kết thúc
1 - 1
Chưa có thông tin HLV

Đối đầu gần đây

Metalist 1925 Kharkiv

Số trận (1)

0
Thắng
0%
0
Hòa
0%
1
Thắng
100%
Yarud Mariupol
Persha Liga
08 thg 08, 2024
Yarud Mariupol
Đội bóng Yarud Mariupol
Kết thúc
1  -  0
Metalist 1925 Kharkiv
Đội bóng Metalist 1925 Kharkiv

Phong độ gần đây

Tin Tức

FC Schalke 04 thắng Metalist 1925 Kharkiv trong trận giao hữu

FC Schalke 04 đánh bại Metalist 1925 Kharkiv 2-0 ở trận giao hữu thuộc Friendlies Clubs, khép lại cuộc so tài với phần thắng dành cho đội bóng Đức.

FC Schalke 04 thắng trận giao hữu, Metalist 1925 Kharkiv trắng tay

Trong trận giao hữu cấp câu lạc bộ, FC Schalke 04 thắng Metalist 1925 Kharkiv 2-0 để khép lại ngày thi đấu với niềm vui, còn đội bóng Ukraine nhận thất bại.

Dự đoán máy tính

Metalist 1925 Kharkiv
Yarud Mariupol
Thắng
66.7%
Hòa
20%
Thắng
13.4%
Metalist 1925 Kharkiv thắng
9-0
0%
8-0
0%
7-0
0.2%
8-1
0%
6-0
0.6%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
1.8%
6-1
0.5%
7-2
0.1%
4-0
4.3%
5-1
1.4%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
8.4%
4-1
3.4%
5-2
0.5%
6-3
0%
2-0
12.4%
3-1
6.6%
4-2
1.3%
5-3
0.1%
1-0
12.1%
2-1
9.7%
3-2
2.6%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
9.5%
0-0
5.9%
2-2
3.8%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Yarud Mariupol thắng
0-1
4.6%
1-2
3.7%
2-3
1%
3-4
0.1%
4-5
0%
0-2
1.8%
1-3
1%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.5%
1-4
0.2%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Bukovyna Chernivtsi
Đội bóng Bukovyna Chernivtsi
30263174 - 215381
2
Chornomorets Odessa
Đội bóng Chornomorets Odessa
30198344 - 202465
3
Livyi Bereh
Đội bóng Livyi Bereh
30196550 - 212963
4
Ahrobiznes Volochysk
Đội bóng Ahrobiznes Volochysk
30165936 - 28853
5
Inhulets
Đội bóng Inhulets
301210841 - 32946
6
FC Prykarpattia
Đội bóng FC Prykarpattia
309101133 - 33037
7
Metalist Kharkiv
Đội bóng Metalist Kharkiv
301071331 - 35-437
8
Probiy Gorodenka
Đội bóng Probiy Gorodenka
301061429 - 37-836
9
Yarud Mariupol
Đội bóng Yarud Mariupol
30991231 - 32-136
10
Viktoriya Mykolaivka
Đội bóng Viktoriya Mykolaivka
301061437 - 38-136
11
UCSA
Đội bóng UCSA
301061430 - 40-1036
12
Nyva Ternopil
Đội bóng Nyva Ternopil
308101224 - 34-1034
13
Chernihiv
Đội bóng Chernihiv
30871530 - 36-631
14
Vorskla Poltava
Đội bóng Vorskla Poltava
30791423 - 36-1330
15
Podillya Khmelnytskyi
Đội bóng Podillya Khmelnytskyi
30491720 - 45-2521
16
Metalurh Zaporizhya
Đội bóng Metalurh Zaporizhya
30471916 - 61-4519