VĐQG Ukraine
VĐQG Ukraine -Vòng 11
Vachiberadze 39'
Zaderaka 3', 68'
Kozhushko 32'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
57%
43%
2
Việt vị
2
7
Tổng cú sút
17
2
Sút trúng mục tiêu
8
5
Sút ngoài mục tiêu
9
7
Phạm lỗi
21
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
1
Phạt góc
11
80
Tấn công
60
33
Tấn công nguy hiểm
60
5
Cứu thua
1
Cầu thủ Edmar Galovskyi
Edmar Galovskyi
HLV
Cầu thủ Yuri Vernydub
Yuri Vernydub

Phong độ gần đây

Tin Tức

FC Schalke 04 thắng Metalist 1925 Kharkiv trong trận giao hữu

FC Schalke 04 đánh bại Metalist 1925 Kharkiv 2-0 ở trận giao hữu thuộc Friendlies Clubs, khép lại cuộc so tài với phần thắng dành cho đội bóng Đức.

FC Schalke 04 thắng trận giao hữu, Metalist 1925 Kharkiv trắng tay

Trong trận giao hữu cấp câu lạc bộ, FC Schalke 04 thắng Metalist 1925 Kharkiv 2-0 để khép lại ngày thi đấu với niềm vui, còn đội bóng Ukraine nhận thất bại.

Dự đoán máy tính

Metalist 1925 Kharkiv
FC Kryvbas
Thắng
34.1%
Hòa
28.6%
Thắng
37.4%
Metalist 1925 Kharkiv thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.6%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
2.3%
4-1
0.7%
5-2
0.1%
2-0
6.3%
3-1
2.7%
4-2
0.4%
5-3
0%
1-0
11.4%
2-1
7.3%
3-2
1.6%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
13.3%
0-0
10.3%
2-2
4.3%
3-3
0.6%
4-4
0%
FC Kryvbas thắng
0-1
12.1%
1-2
7.8%
2-3
1.7%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
7%
1-3
3%
2-4
0.5%
3-5
0%
0-3
2.7%
1-4
0.9%
2-5
0.1%
0-4
0.8%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Shakhtar Donetsk
Đội bóng Shakhtar Donetsk
26196161 - 174463
2
LNZ Cherkasy
Đội bóng LNZ Cherkasy
26165536 - 162053
3
Polissya Zhytomyr
Đội bóng Polissya Zhytomyr
26164645 - 172852
4
Dinamo Kiev
Đội bóng Dinamo Kiev
26145759 - 332647
5
Metalist 1925 Kharkiv
Đội bóng Metalist 1925 Kharkiv
26129531 - 151645
6
Kolos Kovalivka
Đội bóng Kolos Kovalivka
261110527 - 21643
7
FC Kryvbas
Đội bóng FC Kryvbas
26118746 - 41541
8
Karpaty Lviv
Đội bóng Karpaty Lviv
26910735 - 26937
9
Zorya Luhansk
Đội bóng Zorya Luhansk
2598835 - 32335
10
Veres Rivne
Đội bóng Veres Rivne
26791025 - 34-930
11
Obolon
Đội bóng Obolon
26691123 - 43-2027
12
FK Epitsentr
Đội bóng FK Epitsentr
26751430 - 40-1026
13
Kudrivka
Đội bóng Kudrivka
26571427 - 43-1622
14
Rukh Lviv
Đội bóng Rukh Lviv
25621717 - 42-2520
15
Oleksandriya
Đội bóng Oleksandriya
26271718 - 52-3413
16
SC Poltava
Đội bóng SC Poltava
26261823 - 66-4312