VĐQG Úc
VĐQG Úc
Vergos 57'
AAMI Park
Adam Bavcar

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 0
57'
1
-
0
 
58'
 
90'+4
 
Kết thúc
1 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
0
Việt vị
3
16
Tổng cú sút
4
5
Sút trúng mục tiêu
1
6
Sút ngoài mục tiêu
1
5
Sút bị chặn
2
9
Phạm lỗi
10
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
9
Phạt góc
2
479
Số đường chuyền
374
401
Số đường chuyền chính xác
308
1
Cứu thua
4
22
Tắc bóng
24
Cầu thủ Arthur Diles
Arthur Diles
HLV
Cầu thủ Giancarlo Italiano
Giancarlo Italiano

Đối đầu gần đây

Melbourne Victory

Số trận (53)

26
Thắng
49.06%
14
Hòa
26.42%
13
Thắng
24.52%
Wellington Phoenix
A-League
24 thg 11, 2024
Wellington Phoenix
Đội bóng Wellington Phoenix
Kết thúc
1  -  0
Melbourne Victory
Đội bóng Melbourne Victory
A-League
18 thg 05, 2024
Wellington Phoenix
Đội bóng Wellington Phoenix
Kết thúc
1  -  2
Melbourne Victory
Đội bóng Melbourne Victory
A-League
12 thg 05, 2024
Melbourne Victory
Đội bóng Melbourne Victory
Kết thúc
0  -  0
Wellington Phoenix
Đội bóng Wellington Phoenix
A-League
12 thg 04, 2024
Wellington Phoenix
Đội bóng Wellington Phoenix
Kết thúc
1  -  0
Melbourne Victory
Đội bóng Melbourne Victory
A-League
19 thg 01, 2024
Wellington Phoenix
Đội bóng Wellington Phoenix
Kết thúc
1  -  1
Melbourne Victory
Đội bóng Melbourne Victory

Phong độ gần đây

Tin Tức

CLB Công an Hà Nội nhắm cầu thủ đá World Cup 2026?

CLB Công an Hà Nội được cho là đang tiến hành đàm phán với tiền vệ Alex Rufer - tuyển thủ New Zealand sẽ tham dự World Cup 2026 và CLB Wellington Phoenix, CLB chủ quản của Alex Rufer tại giải A-League.

Dự đoán máy tính

Melbourne Victory
Wellington Phoenix
Thắng
47%
Hòa
25.6%
Thắng
27.4%
Melbourne Victory thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.5%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.6%
5-1
0.5%
6-2
0.1%
3-0
4.3%
4-1
1.8%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
8.4%
3-1
4.7%
4-2
1%
5-3
0.1%
1-0
11.1%
2-1
9.3%
3-2
2.6%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.2%
0-0
7.3%
2-2
5.1%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Wellington Phoenix thắng
0-1
8%
1-2
6.7%
2-3
1.9%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
4.4%
1-3
2.4%
2-4
0.5%
3-5
0.1%
0-3
1.6%
1-4
0.7%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.4%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Newcastle Jets
Đội bóng Newcastle Jets
26153855 - 391648
2
Adelaide United
Đội bóng Adelaide United
26127746 - 361043
3
Auckland FC
Đội bóng Auckland FC
26119642 - 291342
4
Melbourne Victory
Đội bóng Melbourne Victory
26117844 - 331140
5
Sydney FC
Đội bóng Sydney FC
26116933 - 25839
6
Melbourne City
Đội bóng Melbourne City
26108833 - 33038
7
Macarthur FC
Đội bóng Macarthur FC
26971037 - 44-734
8
Wellington Phoenix
Đội bóng Wellington Phoenix
26961136 - 48-1233
9
Central Coast Mariners
Đội bóng Central Coast Mariners
26881035 - 42-732
10
Perth Glory
Đội bóng Perth Glory
26871132 - 39-731
11
Brisbane Roar
Đội bóng Brisbane Roar
26681227 - 36-926
12
Western Sydney Wanderers
Đội bóng Western Sydney Wanderers
26561527 - 43-1621