VĐQG Nam Phi
VĐQG Nam Phi -Vòng 8
Lilepo 67'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
52%
48%
5
Việt vị
0
7
Tổng cú sút
12
3
Sút trúng mục tiêu
2
2
Sút ngoài mục tiêu
6
10
Phạm lỗi
8
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
5
346
Số đường chuyền
315
269
Số đường chuyền chính xác
253
1
Cứu thua
3
21
Tắc bóng
11
Cầu thủ Alexandre Lafitte
Alexandre Lafitte
HLV
Cầu thủ Khalil Ben Youssef
Khalil Ben Youssef

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Elche 2-1 Kaizer Chiefs: U. Konare tỏa sáng, Elche giành trọn 3 điểm

Elche vượt qua Kaizer Chiefs với tỷ số 2-1. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Elche giữ vững chiến thắng, Kaizer Chiefs rút ngắn bất thành

Trong trận giao hữu, Elche thắng Kaizer Chiefs 2-1 nhờ các bàn của Houary và Konare; Kaizer Chiefs chỉ kịp rút ngắn cách biệt nhưng không thể tránh thất bại.

Elche giữ chiến thắng, Kaizer Chiefs rút ngắn bất thành trong trận giao hữu

Elche đánh bại Kaizer Chiefs 2-1 trong trận giao hữu, với các bàn thắng của Houary và Konare; Kaizer Chiefs chỉ kịp rút ngắn cách biệt nhưng không thể tránh thất bại.

Dự đoán máy tính

Marumo Gallants FC
Kaizer Chiefs
Thắng
35.8%
Hòa
30.1%
Thắng
34.1%
Marumo Gallants FC thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.6%
5-1
0.1%
6-2
0%
3-0
2.5%
4-1
0.7%
5-2
0.1%
2-0
7%
3-1
2.5%
4-2
0.3%
5-3
0%
1-0
13.2%
2-1
7.1%
3-2
1.3%
4-3
0.1%
Hòa
1-1
13.5%
0-0
12.5%
2-2
3.7%
3-3
0.4%
4-4
0%
Kaizer Chiefs thắng
0-1
12.8%
1-2
6.9%
2-3
1.2%
3-4
0.1%
0-2
6.5%
1-3
2.4%
2-4
0.3%
3-5
0%
0-3
2.2%
1-4
0.6%
2-5
0.1%
0-4
0.6%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Mamelodi Sundowns
Đội bóng Mamelodi Sundowns
27197147 - 133464
2
Orlando Pirates
Đội bóng Orlando Pirates
26185351 - 123959
3
Kaizer Chiefs
Đội bóng Kaizer Chiefs
26138529 - 171247
4
AmaZulu
Đội bóng AmaZulu
26126830 - 26442
5
Sekhukhune United FC
Đội bóng Sekhukhune United FC
26109726 - 21539
6
Polokwane City
Đội bóng Polokwane City
27910820 - 20037
7
Maritzburg United
Đội bóng Maritzburg United
261061023 - 23036
8
Golden Arrows
Đội bóng Golden Arrows
261051131 - 32-135
9
Siwelele
Đội bóng Siwelele
26711815 - 17-232
10
Stellenbosch FC
Đội bóng Stellenbosch FC
26881024 - 28-432
11
Richards Bay
Đội bóng Richards Bay
26710921 - 27-631
12
TS Galaxy
Đội bóng TS Galaxy
26751425 - 34-926
13
Chippa United
Đội bóng Chippa United
26591221 - 38-1724
14
Magesi
Đội bóng Magesi
26491322 - 37-1521
15
Marumo Gallants FC
Đội bóng Marumo Gallants FC
26491318 - 35-1721
16
Orbit College
Đội bóng Orbit College
26551619 - 42-2320