VĐQG Slovenia
VĐQG Slovenia -Vòng 17
Maribor
Đội bóng Maribor
Kết thúc
3  -  1
NK Olimpija Ljubljana
Đội bóng NK Olimpija Ljubljana
Jakupovic 4'(pen)
Jan Repas 6', 22'
Nukić 90'(pen)
Ljudski vrt

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
4'
1
-
0
 
 
38'
Hết hiệp 1
3 - 0
48'
 
90'
 
90'
 
 
90'
3
-
1
90'+3
 
Kết thúc
3 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
37%
63%
2
Việt vị
0
10
Tổng cú sút
24
6
Sút trúng mục tiêu
7
4
Sút ngoài mục tiêu
17
14
Phạm lỗi
16
6
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
3
79
Tấn công
121
36
Tấn công nguy hiểm
87
6
Cứu thua
3
Cầu thủ Ante Simundza
Ante Simundza
HLV
Cầu thủ Zoran Zeljkovic
Zoran Zeljkovic

Phong độ gần đây

Tin Tức

Sheriff Tiraspol thắng tối thiểu Aluminij ở vòng loại Europa League

Bàn thắng của Jaures-Ulrich ở phút 5 giúp Sheriff Tiraspol đánh bại Aluminij 1-0 tại Ljudski vrt, Maribor, trong trận thuộc vòng loại thứ nhất UEFA Europa League.

Sheriff Tiraspol hạ Aluminij ở vòng loại Europa League

Sheriff Tiraspol thắng Aluminij 1-0 trên sân Ljudski vrt, Maribor, ở vòng loại thứ nhất UEFA Europa League nhờ bàn duy nhất của Jaures-Ulrich phút 5; đội khách giành chiến thắng, còn Aluminij nhận thất bại.

Dự đoán máy tính

Maribor
NK Olimpija Ljubljana
Thắng
44.2%
Hòa
24.8%
Thắng
31%
Maribor thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.5%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.5%
5-1
0.6%
6-2
0.1%
3-0
3.7%
4-1
1.9%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
7.2%
3-1
4.8%
4-2
1.2%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
9.2%
2-1
9.1%
3-2
3%
4-3
0.5%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.7%
0-0
5.9%
2-2
5.8%
3-3
1.3%
4-4
0.2%
5-5
0%
NK Olimpija Ljubljana thắng
0-1
7.5%
1-2
7.4%
2-3
2.5%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
4.7%
1-3
3.1%
2-4
0.8%
3-5
0.1%
0-3
2%
1-4
1%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.6%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Celje
Đội bóng Celje
32225580 - 305071
2
FC Koper
Đội bóng FC Koper
32187768 - 422661
3
NK Bravo
Đội bóng NK Bravo
321751058 - 49956
4
Maribor
Đội bóng Maribor
31148953 - 381550
5
NK Olimpija Ljubljana
Đội bóng NK Olimpija Ljubljana
311471044 - 37749
6
Radomlje
Đội bóng Radomlje
311261345 - 57-1242
7
Aluminij
Đội bóng Aluminij
311051642 - 57-1535
8
NS Mura
Đội bóng NS Mura
31671829 - 51-2225
9
Primorje
Đội bóng Primorje
31632231 - 68-3721
10
Domžale
Đội bóng Domžale
18331217 - 38-2112