VĐQG Slovenia
VĐQG Slovenia
Maribor
Đội bóng Maribor
Kết thúc
1  -  0
NK Olimpija Ljubljana
Đội bóng NK Olimpija Ljubljana
Soudani 77'
Ljudski vrt

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
45'+2
 
45'+4
 
 
45'+4
Hết hiệp 1
0 - 0
84'
 
90'+1
 
90'+3
 
90'+8
 
Kết thúc
1 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
4
Tổng cú sút
2
4
Sút trúng mục tiêu
0
0
Sút ngoài mục tiêu
2
23
Phạm lỗi
8
7
Thẻ vàng
2
1
Thẻ đỏ
1
8
Phạt góc
3
0
Cứu thua
3
Cầu thủ Bostjan Cesar
Bostjan Cesar
HLV
Cầu thủ Víctor Sánchez
Víctor Sánchez

Đối đầu gần đây

Maribor

Số trận (76)

30
Thắng
39.47%
27
Hòa
35.53%
19
Thắng
25%
NK Olimpija Ljubljana
SNL
10 thg 11, 2024
NK Olimpija Ljubljana
Đội bóng NK Olimpija Ljubljana
Kết thúc
0  -  0
Maribor
Đội bóng Maribor
SNL
25 thg 08, 2024
Maribor
Đội bóng Maribor
Kết thúc
1  -  1
NK Olimpija Ljubljana
Đội bóng NK Olimpija Ljubljana
SNL
12 thg 05, 2024
Maribor
Đội bóng Maribor
Kết thúc
2  -  1
NK Olimpija Ljubljana
Đội bóng NK Olimpija Ljubljana
SNL
17 thg 04, 2024
NK Olimpija Ljubljana
Đội bóng NK Olimpija Ljubljana
Kết thúc
1  -  2
Maribor
Đội bóng Maribor
SNL
03 thg 12, 2023
Maribor
Đội bóng Maribor
Kết thúc
3  -  1
NK Olimpija Ljubljana
Đội bóng NK Olimpija Ljubljana

Phong độ gần đây

Tin Tức

Sheriff Tiraspol thắng tối thiểu Aluminij ở vòng loại Europa League

Bàn thắng của Jaures-Ulrich ở phút 5 giúp Sheriff Tiraspol đánh bại Aluminij 1-0 tại Ljudski vrt, Maribor, trong trận thuộc vòng loại thứ nhất UEFA Europa League.

Sheriff Tiraspol hạ Aluminij ở vòng loại Europa League

Sheriff Tiraspol thắng Aluminij 1-0 trên sân Ljudski vrt, Maribor, ở vòng loại thứ nhất UEFA Europa League nhờ bàn duy nhất của Jaures-Ulrich phút 5; đội khách giành chiến thắng, còn Aluminij nhận thất bại.

Dự đoán máy tính

Maribor
NK Olimpija Ljubljana
Thắng
49.2%
Hòa
25%
Thắng
25.9%
Maribor thắng
7-0
0%
6-0
0.2%
7-1
0%
5-0
0.6%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.8%
5-1
0.6%
6-2
0.1%
3-0
4.6%
4-1
2%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
8.7%
3-1
5%
4-2
1.1%
5-3
0.1%
1-0
11%
2-1
9.5%
3-2
2.7%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.9%
0-0
6.9%
2-2
5.1%
3-3
1%
4-4
0.1%
NK Olimpija Ljubljana thắng
0-1
7.5%
1-2
6.4%
2-3
1.9%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
4%
1-3
2.3%
2-4
0.5%
3-5
0.1%
0-3
1.5%
1-4
0.6%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.4%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Celje
Đội bóng Celje
32225580 - 305071
2
FC Koper
Đội bóng FC Koper
32187768 - 422661
3
NK Bravo
Đội bóng NK Bravo
321751058 - 49956
4
Maribor
Đội bóng Maribor
31148953 - 381550
5
NK Olimpija Ljubljana
Đội bóng NK Olimpija Ljubljana
311471044 - 37749
6
Radomlje
Đội bóng Radomlje
311261345 - 57-1242
7
Aluminij
Đội bóng Aluminij
311051642 - 57-1535
8
NS Mura
Đội bóng NS Mura
31671829 - 51-2225
9
Primorje
Đội bóng Primorje
31632231 - 68-3721
10
Domžale
Đội bóng Domžale
18331217 - 38-2112