Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh
Luton Town
Đội bóng Luton Town
Kết thúc
3  -  0
Watford
Đội bóng Watford
Clark 11'
Morris 47'
Brown 90'+1
Kenilworth Road Stadium
Stephen Martin

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
41%
59%
4
Việt vị
2
13
Tổng cú sút
9
5
Sút trúng mục tiêu
1
2
Sút ngoài mục tiêu
2
6
Sút bị chặn
6
22
Phạm lỗi
20
3
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
11
Phạt góc
4
258
Số đường chuyền
384
181
Số đường chuyền chính xác
296
1
Cứu thua
2
23
Tắc bóng
24
Cầu thủ Rob Edwards
Rob Edwards
HLV
Cầu thủ Tom Cleverley
Tom Cleverley

Đối đầu gần đây

Luton Town

Số trận (46)

21
Thắng
45.65%
14
Hòa
30.43%
11
Thắng
23.92%
Watford
Championship
01 thg 04, 2023
Luton Town
Đội bóng Luton Town
Kết thúc
2  -  0
Watford
Đội bóng Watford
Championship
23 thg 10, 2022
Watford
Đội bóng Watford
Kết thúc
4  -  0
Luton Town
Đội bóng Luton Town
Championship
17 thg 04, 2021
Luton Town
Đội bóng Luton Town
Kết thúc
1  -  0
Watford
Đội bóng Watford
Championship
26 thg 09, 2020
Watford
Đội bóng Watford
Kết thúc
1  -  0
Luton Town
Đội bóng Luton Town
Championship
09 thg 04, 2006
Watford
Đội bóng Watford
Kết thúc
1  -  1
Luton Town
Đội bóng Luton Town

Phong độ gần đây

Dự đoán máy tính

Luton Town
Watford
Thắng
58%
Hòa
22.1%
Thắng
19.9%
Luton Town thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.4%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
1.1%
6-1
0.4%
7-2
0.1%
4-0
2.9%
5-1
1.1%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
6.2%
4-1
3%
5-2
0.6%
6-3
0.1%
2-0
9.7%
3-1
6.3%
4-2
1.5%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
10.2%
2-1
9.9%
3-2
3.2%
4-3
0.5%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10.4%
0-0
5.4%
2-2
5.1%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
5-5
0%
Watford thắng
0-1
5.5%
1-2
5.3%
2-3
1.7%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
2.8%
1-3
1.8%
2-4
0.4%
3-5
0.1%
0-3
1%
1-4
0.5%
2-5
0.1%
0-4
0.2%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0%
1-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
462811797 - 455295
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
462315880 - 473384
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4624111164 - 491583
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4622141082 - 562680
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4622141072 - 472580
6
Hull City
Đội bóng Hull City
4621101570 - 66473
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4619141369 - 65471
8
Derby County
Đội bóng Derby County
462091767 - 59869
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
461981963 - 56765
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4617131657 - 56164
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4618101857 - 59-264
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4617111859 - 59062
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
461862266 - 66060
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4615151655 - 62-760
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4616102061 - 73-1258
16
Watford
Đội bóng Watford
4614151753 - 65-1257
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4615102151 - 56-555
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4614131949 - 64-1555
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4613141944 - 58-1453
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4613132042 - 56-1452
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4613141948 - 58-1051
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4611142145 - 59-1447
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4612161858 - 68-1046
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
462123229 - 89-600