Europa League - Vòng sơ loại
Europa League - Vòng sơ loại -Vòng 1
Ludogorets
Đội bóng Ludogorets
Kết thúc
1  -  4
Ajax
Đội bóng Ajax
Verdon 70'(pen)
Mohammed Kudus 16', 18', 50'
Brobbey 40'
Huvepharma Arena
Marco Di Bello

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
40%
60%
4
Việt vị
4
4
Sút trúng mục tiêu
5
7
Sút ngoài mục tiêu
0
7
Phạm lỗi
16
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
2
421
Số đường chuyền
619
371
Số đường chuyền chính xác
552
0
Cứu thua
3
13
Tắc bóng
15
Cầu thủ Ivaylo Petev
Ivaylo Petev
HLV
Cầu thủ Maurice Steijn
Maurice Steijn

Phong độ gần đây

Tin Tức

Ghi 18 bàn, kiến tạo 15 lần vẫn không được tuyển Bỉ gọi

Mika Godts gây bất ngờ lớn khi không có tên trong danh sách của ĐTQG Bỉ dự World Cup 2026 dù vừa trải qua mùa giải thăng hoa cùng Ajax.

Nhận định Ajax vs Utrecht - Eredivisie: Thử thách cực đại tại Kras Stadion

Ajax đối đầu Utrecht lúc 17h15 ngày 24/05 trong trận cầu quyết định top 5 Eredivisie. Đội khách đang chiếm ưu thế nhờ phong độ thăng hoa và lịch sử đối đầu.

Nhận định Ajax vs Utrecht - Eredivisie: Khốc liệt cuộc đua top 5

Ajax đối đầu Utrecht tại Kras Stadion trong trận cầu quyết định vị trí thứ 5 trên bảng xếp hạng Eredivisie, nơi đội khách đang nắm giữ lợi thế tâm lý cực lớn từ lịch sử đối đầu.

Nhận định Ajax vs Groningen - Eredivisie

Ajax đặt mục tiêu củng cố vị trí trong top 5 khi tiếp đón Groningen trên sân Kras Stadion vào lúc 23h45 ngày 21/5/2026, trong bối cảnh cả hai đội đều gặp tổn thất về lực lượng.

Nhận định Ajax vs Groningen - Eredivisie: Thử thách tại Kras Stadion

Ajax đặt mục tiêu củng cố vị trí thứ 5 trên bảng xếp hạng Eredivisie trong cuộc tiếp đón Groningen, bất chấp cuộc khủng hoảng lực lượng nghiêm trọng ở hàng phòng ngự.

Dự đoán máy tính

Ludogorets
Ajax
Thắng
18.8%
Hòa
20.2%
Thắng
61.1%
Ludogorets thắng
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.2%
5-1
0.1%
6-2
0%
3-0
0.9%
4-1
0.5%
5-2
0.1%
6-3
0%
2-0
2.4%
3-1
1.9%
4-2
0.6%
5-3
0.1%
1-0
4.3%
2-1
5.1%
3-2
2%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
9.2%
2-2
5.5%
0-0
3.9%
3-3
1.4%
4-4
0.2%
5-5
0%
Ajax thắng
0-1
8.3%
1-2
9.9%
2-3
3.9%
3-4
0.8%
4-5
0.1%
0-2
8.9%
1-3
7%
2-4
2.1%
3-5
0.3%
4-6
0%
0-3
6.4%
1-4
3.8%
2-5
0.9%
3-6
0.1%
4-7
0%
0-4
3.4%
1-5
1.6%
2-6
0.3%
3-7
0%
0-5
1.5%
1-6
0.6%
2-7
0.1%
0-6
0.5%
1-7
0.2%
2-8
0%
0-7
0.2%
1-8
0%
0-8
0%
1-9
0%
0-9
0%