Copa Libertadores
Copa Libertadores -Bán kết
Liga de Quito
Đội bóng Liga de Quito
Kết thúc
3  -  0
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
Villamíl 16', 45'+2
Alzugaray 27'(pen)

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
12'
 
27'
2
-
0
 
45'+3
 
Hết hiệp 1
3 - 0
68'
 
 
69'
90'+6
 
Kết thúc
3 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
59%
41%
17
Tổng cú sút
15
7
Sút trúng mục tiêu
3
8
Sút ngoài mục tiêu
8
14
Phạm lỗi
8
5
Thẻ vàng
2
1
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
8
408
Số đường chuyền
272
324
Số đường chuyền chính xác
201
3
Cứu thua
4
11
Tắc bóng
10
Cầu thủ Tiago Nunes
Tiago Nunes
HLV
Cầu thủ Abel Ferreira
Abel Ferreira

Phong độ gần đây

Tin Tức

Giải mã Eduardo Conceicao: Thần đồng 100 triệu euro đang khiến cả châu Âu khao khát

Mới 16 tuổi và chưa ra mắt đội một Palmeiras, Eduardo Conceicao đã sở hữu điều khoản giải phóng kỷ lục cùng sự quan tâm từ Barcelona, PSG và các ông lớn Premier League.

Eduardo Conceicao: Thần đồng 16 tuổi và điều khoản giải phóng 100 triệu euro

Eduardo Conceicao đang trở thành mục tiêu săn đón hàng đầu của Barcelona, PSG và Man City sau những màn trình diễn bùng nổ trong màu áo Palmeiras và đội tuyển U17 Brazil.

Liverpool nhắm Allan Elias: Giải pháp 30 triệu bảng thay thế Mohamed Salah

Giám đốc Richard Hughes ưu tiên Allan Elias của Palmeiras để cân đối ngân sách khi các mục tiêu như Yan Diomande có mức giá vượt ngưỡng 80 triệu bảng.

Liverpool nhắm 'quái thú' Allan Elias: Giải pháp thay thế Salah với giá 30 triệu bảng

Trong nỗ lực tái thiết đội hình dưới thời Arne Slot, Liverpool đang ưu tiên chiêu mộ tài năng trẻ Allan Elias từ Palmeiras như một phương án chuyển nhượng thông minh thay vì vung tiền cho các siêu sao đắt đỏ.

Dự đoán máy tính

Liga de Quito
Palmeiras
Thắng
28.6%
Hòa
24.9%
Thắng
46.5%
Liga de Quito thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.5%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
1.7%
4-1
0.8%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
4.4%
3-1
2.8%
4-2
0.6%
5-3
0.1%
1-0
7.5%
2-1
7%
3-2
2.2%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.8%
0-0
6.3%
2-2
5.5%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
5-5
0%
Palmeiras thắng
0-1
10%
1-2
9.3%
2-3
2.9%
3-4
0.5%
4-5
0%
0-2
7.9%
1-3
4.9%
2-4
1.1%
3-5
0.1%
4-6
0%
0-3
4.1%
1-4
1.9%
2-5
0.4%
3-6
0%
0-4
1.6%
1-5
0.6%
2-6
0.1%
0-5
0.5%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%