FA Cup
FA Cup
James Justin 8', 63'
Mavididi 35'
Buonanotte 38'
Jamie Vardy 51'(pen)
Wout Faes 90'+3
Varane 18'
Kolli 45'+2
King Power Stadium
D. Webb

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
18'
1
-
1
 
45'+2
3
-
2
Hết hiệp 1
3 - 2
51'
4
-
2
 
 
71'
90'+3
6
-
2
 
Kết thúc
6 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
54%
46%
0
Việt vị
3
10
Tổng cú sút
8
6
Sút trúng mục tiêu
3
2
Sút ngoài mục tiêu
2
2
Sút bị chặn
3
9
Phạm lỗi
11
2
Phạt góc
6
532
Số đường chuyền
444
468
Số đường chuyền chính xác
383
1
Cứu thua
0
19
Tắc bóng
12
Cầu thủ Ruud van Nistelrooy
Ruud van Nistelrooy
HLV
Cầu thủ Martí Cifuentes
Martí Cifuentes

Đối đầu gần đây

Leicester City

Số trận (62)

24
Thắng
38.71%
11
Hòa
17.74%
27
Thắng
43.55%
Queens Park Rangers
Championship
02 thg 03, 2024
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Kết thúc
1  -  2
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
Championship
28 thg 10, 2023
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
Kết thúc
1  -  2
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Friendly
31 thg 07, 2021
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
Kết thúc
3  -  3
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Premier League
24 thg 05, 2015
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Kết thúc
5  -  1
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
Premier League
29 thg 11, 2014
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
Kết thúc
3  -  2
Leicester City
Đội bóng Leicester City

Phong độ gần đây

Tin Tức

Man City đón tân binh thứ 4

Manchester City chính thức chiêu mộ thành công tài năng trẻ Jeremy Monga từ Leicester City với bản hợp đồng 5 năm.

Dự đoán máy tính

Leicester City
Queens Park Rangers
Thắng
68.7%
Hòa
19.2%
Thắng
12.1%
Leicester City thắng
9-0
0%
8-0
0.1%
7-0
0.2%
8-1
0%
6-0
0.7%
7-1
0.2%
8-2
0%
5-0
2%
6-1
0.5%
7-2
0.1%
4-0
4.7%
5-1
1.5%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
9%
4-1
3.5%
5-2
0.5%
6-3
0%
2-0
12.8%
3-1
6.7%
4-2
1.3%
5-3
0.1%
1-0
12.2%
2-1
9.6%
3-2
2.5%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
9.1%
0-0
5.8%
2-2
3.6%
3-3
0.6%
4-4
0.1%
Queens Park Rangers thắng
0-1
4.3%
1-2
3.4%
2-3
0.9%
3-4
0.1%
0-2
1.6%
1-3
0.8%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.4%
1-4
0.2%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
0-5
0%