Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 35
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Kết thúc
0  -  2
Norwich City
Đội bóng Norwich City
Slimane 68'
Ahmed 78'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 0
 
64'
64'
 
 
68'
0
-
1
 
78'
0
-
2
Kết thúc
0 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
54%
46%
3
Việt vị
6
10
Tổng cú sút
12
3
Sút trúng mục tiêu
8
3
Sút ngoài mục tiêu
1
8
Phạm lỗi
8
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
7
500
Số đường chuyền
423
422
Số đường chuyền chính xác
330
6
Cứu thua
3
24
Tắc bóng
14
Cầu thủ Gary Rowett
Gary Rowett
HLV
Cầu thủ Philippe Clement
Philippe Clement

Phong độ gần đây

Tin Tức

Man City đón tân binh thứ 4

Manchester City chính thức chiêu mộ thành công tài năng trẻ Jeremy Monga từ Leicester City với bản hợp đồng 5 năm.

Dự đoán máy tính

Leicester City
Norwich City
Thắng
43.9%
Hòa
26.3%
Thắng
29.9%
Leicester City thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.3%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
3.8%
4-1
1.5%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
7.9%
3-1
4.2%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
1-0
11.1%
2-1
8.9%
3-2
2.4%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.5%
0-0
7.7%
2-2
5%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Norwich City thắng
0-1
8.8%
1-2
7.1%
2-3
1.9%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
4.9%
1-3
2.7%
2-4
0.5%
3-5
0.1%
0-3
1.9%
1-4
0.8%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.5%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
462811797 - 455295
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
462315880 - 473384
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4624111164 - 491583
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4622141082 - 562680
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4622141072 - 472580
6
Hull City
Đội bóng Hull City
4621101570 - 66473
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4619141369 - 65471
8
Derby County
Đội bóng Derby County
462091767 - 59869
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
461981963 - 56765
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4617131657 - 56164
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4618101857 - 59-264
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4617111859 - 59062
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
461862266 - 66060
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4615151655 - 62-760
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4616102061 - 73-1258
16
Watford
Đội bóng Watford
4614151753 - 65-1257
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4615102151 - 56-555
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4614131949 - 64-1555
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4613141944 - 58-1453
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4613132042 - 56-1452
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4613141948 - 58-1051
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4611142145 - 59-1447
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4612161858 - 68-1046
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
462123229 - 89-600