Ngoại Hạng Anh
Ngoại Hạng Anh
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Kết thúc
0  -  4
Brentford
Đội bóng Brentford
Wissa 17'
Bryan Mbeumo 27'
Nørgaard 32'
Carvalho 89'
King Power Stadium
Tony Harrington
K+ Sport1
Video

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
47%
53%
1
Việt vị
1
8
Tổng cú sút
14
3
Sút trúng mục tiêu
6
3
Sút ngoài mục tiêu
3
2
Sút bị chặn
5
10
Phạm lỗi
10
4
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
6
376
Số đường chuyền
423
311
Số đường chuyền chính xác
356
3
Cứu thua
3
11
Tắc bóng
9
Cầu thủ Ruud van Nistelrooy
Ruud van Nistelrooy
HLV
Cầu thủ Thomas Frank
Thomas Frank

Đối đầu gần đây

Leicester City

Số trận (28)

11
Thắng
39.29%
10
Hòa
35.71%
7
Thắng
25%
Brentford
Premier League
30 thg 11, 2024
Brentford
Đội bóng Brentford
Kết thúc
4  -  1
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Premier League
18 thg 03, 2023
Brentford
Đội bóng Brentford
Kết thúc
1  -  1
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Premier League
07 thg 08, 2022
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Kết thúc
2  -  2
Brentford
Đội bóng Brentford
Premier League
20 thg 03, 2022
Leicester City
Đội bóng Leicester City
Kết thúc
2  -  1
Brentford
Đội bóng Brentford
Premier League
24 thg 10, 2021
Brentford
Đội bóng Brentford
Kết thúc
1  -  2
Leicester City
Đội bóng Leicester City

Phong độ gần đây

Tin Tức

Man City đón tân binh thứ 4

Manchester City chính thức chiêu mộ thành công tài năng trẻ Jeremy Monga từ Leicester City với bản hợp đồng 5 năm.

Brentford chiêu mộ Callum Wilson: Kinh nghiệm dày dạn cho tham vọng Ngoại hạng Anh

Tiền đạo kỳ cựu Callum Wilson chính thức gia nhập Brentford theo dạng chuyển nhượng tự do, mang theo bản năng săn bàn thượng hạng và mục tiêu chinh phục cột mốc 100 bàn thắng tại Ngoại hạng Anh.

Dự đoán máy tính

Leicester City
Brentford
Thắng
32.7%
Hòa
25.3%
Thắng
42%
Leicester City thắng
6-0
0%
7-1
0%
5-0
0.2%
6-1
0.1%
4-0
0.7%
5-1
0.3%
6-2
0%
3-0
2.2%
4-1
1%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
5.2%
3-1
3.3%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
8%
2-1
7.7%
3-2
2.4%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
12%
0-0
6.3%
2-2
5.7%
3-3
1.2%
4-4
0.1%
5-5
0%
Brentford thắng
0-1
9.3%
1-2
8.9%
2-3
2.8%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
6.9%
1-3
4.4%
2-4
1.1%
3-5
0.1%
4-6
0%
0-3
3.4%
1-4
1.6%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
1.3%
1-5
0.5%
2-6
0.1%
0-5
0.4%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Arsenal
Đội bóng Arsenal
35237567 - 264176
2
Manchester City
Đội bóng Manchester City
34218569 - 323771
3
Manchester United
Đội bóng Manchester United
351810763 - 481564
4
Liverpool
Đội bóng Liverpool
351771159 - 471258
5
Aston Villa
Đội bóng Aston Villa
351771148 - 44458
6
Bournemouth
Đội bóng Bournemouth
351216755 - 52352
7
Brentford
Đội bóng Brentford
351491252 - 46651
8
Brighton
Đội bóng Brighton
3513111149 - 42750
9
Chelsea
Đội bóng Chelsea
351391354 - 48648
10
Everton
Đội bóng Everton
351391344 - 44048
11
Fulham
Đội bóng Fulham
351461544 - 49-548
12
Sunderland
Đội bóng Sunderland
3512111237 - 46-947
13
Newcastle
Đội bóng Newcastle
351361649 - 51-245
14
Leeds United
Đội bóng Leeds United
3510131247 - 52-543
15
Crystal Palace
Đội bóng Crystal Palace
3411101336 - 42-643
16
Nottingham Forest
Đội bóng Nottingham Forest
351191544 - 46-242
17
Tottenham
Đội bóng Tottenham
359101645 - 54-937
18
West Ham
Đội bóng West Ham
35991742 - 61-1936
19
Burnley
Đội bóng Burnley
35482335 - 71-3620
20
Wolverhampton
Đội bóng Wolverhampton
35392325 - 63-3818