VĐQG Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Legia Warszawa
Đội bóng Legia Warszawa
Kết thúc
5  -  2
Motor Lublin
Đội bóng Motor Lublin
Kapustka 30', 69'
Wszołek 36'(pen)
Alfarela 48'
Nsane 90'+1
Rudol 9'
Mbaye Ndiaye 90'
Stadion Wojska Polskiego
Damian Kos

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
62%
38%
2
Việt vị
1
19
Tổng cú sút
13
10
Sút trúng mục tiêu
6
1
Sút ngoài mục tiêu
5
8
Sút bị chặn
2
17
Phạm lỗi
12
4
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
6
477
Số đường chuyền
289
407
Số đường chuyền chính xác
219
3
Cứu thua
5
14
Tắc bóng
12
Cầu thủ Goncalo Feio
Goncalo Feio
HLV
Cầu thủ Mateusz Stolarski
Mateusz Stolarski

Đối đầu gần đây

Legia Warszawa

Số trận (21)

13
Thắng
61.9%
4
Hòa
19.05%
4
Thắng
19.05%
Motor Lublin
Friendly
10 thg 12, 2022
Legia Warszawa
Đội bóng Legia Warszawa
Kết thúc
4  -  0
Motor Lublin
Đội bóng Motor Lublin
Friendly
01 thg 07, 2022
Legia Warszawa
Đội bóng Legia Warszawa
Kết thúc
2  -  3
Motor Lublin
Đội bóng Motor Lublin
Cup
01 thg 12, 2021
Motor Lublin
Đội bóng Motor Lublin
Kết thúc
1  -  2
Legia Warszawa
Đội bóng Legia Warszawa
Ekstraklasa
13 thg 06, 1992
Motor Lublin
Đội bóng Motor Lublin
Kết thúc
0  -  3
Legia Warszawa
Đội bóng Legia Warszawa
Ekstraklasa
15 thg 11, 1991
Legia Warszawa
Đội bóng Legia Warszawa
Kết thúc
1  -  0
Motor Lublin
Đội bóng Motor Lublin

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dynamo Kyiv 0-0 Universitatea Cluj: Hai đội chia điểm

Dynamo Kyiv tiếp đón Universitatea Cluj trên sân trung lập Motor Lublin Arena trong khuôn khổ UEFA Europa League, hứa hẹn một cuộc đối đầu giàu cảm xúc giữa hai nền bóng đá Đông Âu.

Dự đoán máy tính

Legia Warszawa
Motor Lublin
Thắng
54.2%
Hòa
24.2%
Thắng
21.6%
Legia Warszawa thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0.1%
5-0
0.8%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
2.4%
5-1
0.8%
6-2
0.1%
3-0
5.6%
4-1
2.3%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
10%
3-1
5.4%
4-2
1.1%
5-3
0.1%
1-0
11.9%
2-1
9.7%
3-2
2.6%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.5%
0-0
7.1%
2-2
4.7%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Motor Lublin thắng
0-1
6.8%
1-2
5.5%
2-3
1.5%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
3.3%
1-3
1.8%
2-4
0.4%
3-5
0%
0-3
1.1%
1-4
0.4%
2-5
0.1%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0%
1-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Lech Poznań
Đội bóng Lech Poznań
311510656 - 411555
2
Górnik Zabrze
Đội bóng Górnik Zabrze
30147943 - 34949
3
GKS Katowice
Đội bóng GKS Katowice
311451248 - 42647
4
Jagiellonia Bialystok
Đội bóng Jagiellonia Bialystok
301210848 - 371146
5
Raków Częstochowa
Đội bóng Raków Częstochowa
301371043 - 37646
6
Zaglebie Lubin
Đội bóng Zaglebie Lubin
311291043 - 36745
7
Wisła Płock
Đội bóng Wisła Płock
311291032 - 31145
8
Pogon Szczecin
Đội bóng Pogon Szczecin
311251443 - 45-241
9
Radomiak Radom
Đội bóng Radomiak Radom
3010101046 - 43340
10
Piast Gliwice
Đội bóng Piast Gliwice
311171340 - 41-140
11
Legia Warszawa
Đội bóng Legia Warszawa
31913935 - 36-140
12
Korona Kielce
Đội bóng Korona Kielce
311091238 - 37139
13
KS Cracovia
Đội bóng KS Cracovia
319121035 - 38-339
14
Motor Lublin
Đội bóng Motor Lublin
319121039 - 46-739
15
Lechia Gdansk
Đội bóng Lechia Gdansk
301271157 - 54338
16
Widzew Łódź
Đội bóng Widzew Łódź
311061536 - 38-236
17
Arka Gdynia
Đội bóng Arka Gdynia
30971431 - 54-2334
18
Termalica Nieciecza
Đội bóng Termalica Nieciecza
31771737 - 60-2328