Cup Liên Đoàn Anh
Cup Liên Đoàn Anh -Vòng loại
Leeds United
Đội bóng Leeds United
Kết thúc
2  -  1
Shrewsbury Town
Đội bóng Shrewsbury Town
Joe Gelhardt 52'
Struijk 58'
Perry 28'
Elland Road
Seb Stockbridge

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 1
52'
1
-
1
 
58'
2
-
1
 
Kết thúc
2 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
77%
23%
1
Việt vị
0
5
Sút trúng mục tiêu
3
8
Sút ngoài mục tiêu
1
7
Phạm lỗi
9
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
3
806
Số đường chuyền
250
713
Số đường chuyền chính xác
159
2
Cứu thua
3
15
Tắc bóng
23
Cầu thủ Daniel Farke
Daniel Farke
HLV
Cầu thủ M. Taylor
M. Taylor

Đối đầu gần đây

Leeds United

Số trận (15)

8
Thắng
53.33%
4
Hòa
26.67%
3
Thắng
20%
Shrewsbury Town
EFL Cup
11 thg 08, 2012
Leeds United
Đội bóng Leeds United
Kết thúc
4  -  0
Shrewsbury Town
Đội bóng Shrewsbury Town
Championship
12 thg 05, 1989
Shrewsbury Town
Đội bóng Shrewsbury Town
Kết thúc
3  -  3
Leeds United
Đội bóng Leeds United
Championship
09 thg 12, 1988
Leeds United
Đội bóng Leeds United
Kết thúc
2  -  3
Shrewsbury Town
Đội bóng Shrewsbury Town
Championship
01 thg 04, 1988
Shrewsbury Town
Đội bóng Shrewsbury Town
Kết thúc
1  -  0
Leeds United
Đội bóng Leeds United
Championship
06 thg 11, 1987
Leeds United
Đội bóng Leeds United
Kết thúc
2  -  1
Shrewsbury Town
Đội bóng Shrewsbury Town

Phong độ gần đây

Tin Tức

Arsenal chính thức chiêu mộ thủ môn Illan Meslier theo dạng chuyển nhượng tự do

Theo thông tin từ nhiều nguồn uy tín, Arsenal đã hoàn tất việc ký hợp đồng với thủ môn người Pháp Illan Meslier. Cầu thủ 26 tuổi này gia nhập Pháo thủ với tư cách cầu thủ tự do sau khi rời Leeds United.

Dự đoán máy tính

Leeds United
Shrewsbury Town
Thắng
81.6%
Hòa
12.8%
Thắng
5.7%
Leeds United thắng
10-0
0%
9-0
0.1%
10-1
0%
8-0
0.2%
9-1
0%
7-0
0.7%
8-1
0.1%
9-2
0%
6-0
1.9%
7-1
0.4%
8-2
0%
5-0
4.3%
6-1
1.1%
7-2
0.1%
4-0
8.2%
5-1
2.4%
6-2
0.3%
7-3
0%
3-0
12.5%
4-1
4.6%
5-2
0.7%
6-3
0.1%
2-0
14.2%
3-1
7%
4-2
1.3%
5-3
0.1%
1-0
10.8%
2-1
8%
3-2
2%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
6%
0-0
4.1%
2-2
2.2%
3-3
0.4%
4-4
0%
Shrewsbury Town thắng
0-1
2.3%
1-2
1.7%
2-3
0.4%
3-4
0.1%
0-2
0.6%
1-3
0.3%
2-4
0.1%
0-3
0.1%
1-4
0%
0-4
0%