FA Cup
FA Cup -1/16
Leeds United
Đội bóng Leeds United
Kết thúc
1  -  1
Plymouth Argyle
Đội bóng Plymouth Argyle
Anthony 31'
Randell 73'
Elland Road
Lewis Smith
Video

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
31'
1
-
0
 
Hết hiệp 1
1 - 0
 
73'
1
-
1
Kết thúc
1 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
66%
34%
5
Việt vị
1
18
Tổng cú sút
8
8
Sút trúng mục tiêu
2
7
Sút ngoài mục tiêu
2
3
Sút bị chặn
4
7
Phạm lỗi
11
1
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
6
616
Số đường chuyền
307
526
Số đường chuyền chính xác
218
0
Cứu thua
7
14
Tắc bóng
26
Cầu thủ Daniel Farke
Daniel Farke
HLV
Cầu thủ Ian Foster
Ian Foster

Đối đầu gần đây

Leeds United

Số trận (39)

19
Thắng
48.72%
10
Hòa
25.64%
10
Thắng
25.64%
Plymouth Argyle
Championship
11 thg 11, 2023
Leeds United
Đội bóng Leeds United
Kết thúc
2  -  1
Plymouth Argyle
Đội bóng Plymouth Argyle
Championship
07 thg 04, 2007
Leeds United
Đội bóng Leeds United
Kết thúc
2  -  1
Plymouth Argyle
Đội bóng Plymouth Argyle
Championship
25 thg 11, 2006
Plymouth Argyle
Đội bóng Plymouth Argyle
Kết thúc
1  -  2
Leeds United
Đội bóng Leeds United
Championship
08 thg 04, 2006
Leeds United
Đội bóng Leeds United
Kết thúc
0  -  0
Plymouth Argyle
Đội bóng Plymouth Argyle
Championship
02 thg 01, 2006
Plymouth Argyle
Đội bóng Plymouth Argyle
Kết thúc
0  -  3
Leeds United
Đội bóng Leeds United

Phong độ gần đây

Tin Tức

Arsenal chính thức chiêu mộ thủ môn Illan Meslier theo dạng chuyển nhượng tự do

Theo thông tin từ nhiều nguồn uy tín, Arsenal đã hoàn tất việc ký hợp đồng với thủ môn người Pháp Illan Meslier. Cầu thủ 26 tuổi này gia nhập Pháo thủ với tư cách cầu thủ tự do sau khi rời Leeds United.

Dự đoán máy tính

Leeds United
Plymouth Argyle
Thắng
71.2%
Hòa
17%
Thắng
11.8%
Leeds United thắng
9-0
0%
8-0
0.1%
9-1
0%
7-0
0.3%
8-1
0.1%
9-2
0%
6-0
1%
7-1
0.3%
8-2
0%
5-0
2.5%
6-1
0.9%
7-2
0.1%
8-3
0%
4-0
5.3%
5-1
2.2%
6-2
0.4%
7-3
0%
3-0
8.7%
4-1
4.6%
5-2
1%
6-3
0.1%
2-0
10.9%
3-1
7.6%
4-2
2%
5-3
0.3%
6-4
0%
1-0
9.1%
2-1
9.5%
3-2
3.3%
4-3
0.6%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
7.9%
2-2
4.2%
0-0
3.8%
3-3
1%
4-4
0.1%
5-5
0%
Plymouth Argyle thắng
0-1
3.3%
1-2
3.5%
2-3
1.2%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
1.4%
1-3
1%
2-4
0.3%
3-5
0%
0-3
0.4%
1-4
0.2%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
0-5
0%