VĐQG Ba Lan
VĐQG Ba Lan -Vòng 22
Lechia Gdansk
Đội bóng Lechia Gdansk
Kết thúc
0  -  2
Zaglebie Lubin
Đội bóng Zaglebie Lubin
Grzybek 3'
Reguła 27'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
70%
30%
1
Việt vị
0
19
Tổng cú sút
11
7
Sút trúng mục tiêu
5
4
Sút ngoài mục tiêu
3
11
Phạm lỗi
15
1
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
11
Phạt góc
2
496
Số đường chuyền
220
396
Số đường chuyền chính xác
131
3
Cứu thua
6
11
Tắc bóng
9
Cầu thủ John Carver
John Carver
HLV
Cầu thủ Leszek Ojrzynski
Leszek Ojrzynski

Phong độ gần đây

Tin Tức

Zaglebie Lubin thắng đậm, Chrobry Głogów nhận thất bại ở trận giao hữu

Zaglebie Lubin đánh bại Chrobry Głogów 3-0 tại Club Friendlies nhờ các bàn thắng của Szabo, Regula và Mlinaric; kết quả giúp Zaglebie Lubin khép lại trận đấu với chiến thắng, còn Chrobry Głogów phải nhận thất bại.

Dự đoán máy tính

Lechia Gdansk
Zaglebie Lubin
Thắng
43.9%
Hòa
24.7%
Thắng
31.4%
Lechia Gdansk thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.5%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
1.5%
5-1
0.6%
6-2
0.1%
3-0
3.7%
4-1
1.9%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
7.1%
3-1
4.8%
4-2
1.2%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
9%
2-1
9.1%
3-2
3.1%
4-3
0.5%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
11.6%
2-2
5.9%
0-0
5.7%
3-3
1.3%
4-4
0.2%
5-5
0%
Zaglebie Lubin thắng
0-1
7.4%
1-2
7.5%
2-3
2.5%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
4.8%
1-3
3.2%
2-4
0.8%
3-5
0.1%
0-3
2%
1-4
1%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.7%
1-5
0.3%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
0-6
0%
1-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Lech Poznań
Đội bóng Lech Poznań
311510656 - 411555
2
Górnik Zabrze
Đội bóng Górnik Zabrze
30147943 - 34949
3
GKS Katowice
Đội bóng GKS Katowice
311451248 - 42647
4
Jagiellonia Bialystok
Đội bóng Jagiellonia Bialystok
301210848 - 371146
5
Raków Częstochowa
Đội bóng Raków Częstochowa
301371043 - 37646
6
Zaglebie Lubin
Đội bóng Zaglebie Lubin
311291043 - 36745
7
Wisła Płock
Đội bóng Wisła Płock
311291032 - 31145
8
Pogon Szczecin
Đội bóng Pogon Szczecin
311251443 - 45-241
9
Radomiak Radom
Đội bóng Radomiak Radom
3010101046 - 43340
10
Piast Gliwice
Đội bóng Piast Gliwice
311171340 - 41-140
11
Legia Warszawa
Đội bóng Legia Warszawa
31913935 - 36-140
12
Korona Kielce
Đội bóng Korona Kielce
311091238 - 37139
13
KS Cracovia
Đội bóng KS Cracovia
319121035 - 38-339
14
Motor Lublin
Đội bóng Motor Lublin
319121039 - 46-739
15
Lechia Gdansk
Đội bóng Lechia Gdansk
301271157 - 54338
16
Widzew Łódź
Đội bóng Widzew Łódź
311061536 - 38-236
17
Arka Gdynia
Đội bóng Arka Gdynia
30971431 - 54-2334
18
Termalica Nieciecza
Đội bóng Termalica Nieciecza
31771737 - 60-2328