VĐQG Ba Lan
VĐQG Ba Lan -Vòng 23
Mikael Ishak 19'(pen)
Luis Palma 45'
Antonio Milić 55'
Yannick Agnero 90'+1
Brunes 8'(pen)
Jean Carlos 37'
Ivi López 73'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
54%
46%
0
Việt vị
2
24
Tổng cú sút
14
11
Sút trúng mục tiêu
7
6
Sút ngoài mục tiêu
4
18
Phạm lỗi
12
4
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
2
371
Số đường chuyền
327
292
Số đường chuyền chính xác
251
4
Cứu thua
8
12
Tắc bóng
10
Cầu thủ Niels Frederiksen
Niels Frederiksen
HLV
Cầu thủ Lukasz Tomczyk
Lukasz Tomczyk

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Raków Częstochowa 3-1 Valletta FC: Raków Częstochowa ngược dòng ngoạn mục

Raków Częstochowa đã ngược dòng đánh bại Valletta FC 3-1. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Raków Częstochowa ngược dòng hạ Valletta FC ở vòng loại Conference League

Raków Częstochowa ngược dòng thắng Valletta FC 3-1 tại vòng loại thứ hai UEFA Europa Conference League trên sân Miejski Stadion Piłkarski Raków w Częstochowie, qua đó giành chiến thắng còn Valletta FC nhận thất bại.

Raków Częstochowa ngược dòng hạ Valletta FC ở vòng loại Conference League

Raków Częstochowa ngược dòng thắng Valletta FC 3-1 tại Miejski Stadion Piłkarski Raków w Częstochowie ở vòng loại thứ hai UEFA Europa Conference League, khép lại trận đấu với chiến thắng cho đội chủ nhà và thất bại của đại diện Valletta FC.

Dự đoán máy tính

Lech Poznań
Raków Częstochowa
Thắng
50.6%
Hòa
24.8%
Thắng
24.6%
Lech Poznań thắng
7-0
0%
6-0
0.2%
7-1
0%
5-0
0.6%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
2%
5-1
0.7%
6-2
0.1%
3-0
4.9%
4-1
2.1%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
9.1%
3-1
5.1%
4-2
1.1%
5-3
0.1%
1-0
11.3%
2-1
9.5%
3-2
2.7%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.8%
0-0
7%
2-2
5%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Raków Częstochowa thắng
0-1
7.3%
1-2
6.2%
2-3
1.7%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
3.8%
1-3
2.2%
2-4
0.5%
3-5
0.1%
0-3
1.3%
1-4
0.6%
2-5
0.1%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Lech Poznań
Đội bóng Lech Poznań
311510656 - 411555
2
Górnik Zabrze
Đội bóng Górnik Zabrze
30147943 - 34949
3
GKS Katowice
Đội bóng GKS Katowice
311451248 - 42647
4
Jagiellonia Bialystok
Đội bóng Jagiellonia Bialystok
301210848 - 371146
5
Raków Częstochowa
Đội bóng Raków Częstochowa
301371043 - 37646
6
Zaglebie Lubin
Đội bóng Zaglebie Lubin
311291043 - 36745
7
Wisła Płock
Đội bóng Wisła Płock
311291032 - 31145
8
Pogon Szczecin
Đội bóng Pogon Szczecin
311251443 - 45-241
9
Radomiak Radom
Đội bóng Radomiak Radom
3010101046 - 43340
10
Piast Gliwice
Đội bóng Piast Gliwice
311171340 - 41-140
11
Legia Warszawa
Đội bóng Legia Warszawa
31913935 - 36-140
12
Korona Kielce
Đội bóng Korona Kielce
311091238 - 37139
13
KS Cracovia
Đội bóng KS Cracovia
319121035 - 38-339
14
Motor Lublin
Đội bóng Motor Lublin
319121039 - 46-739
15
Lechia Gdansk
Đội bóng Lechia Gdansk
301271157 - 54338
16
Widzew Łódź
Đội bóng Widzew Łódź
311061536 - 38-236
17
Arka Gdynia
Đội bóng Arka Gdynia
30971431 - 54-2334
18
Termalica Nieciecza
Đội bóng Termalica Nieciecza
31771737 - 60-2328