Conference League
Conference League -Vòng 1
Lech Poznań
Đội bóng Lech Poznań
Kết thúc
2  -  0
Lausanne Sports
Đội bóng Lausanne Sports
Ismaheel 67'
Yannick Agnero 90'+5

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
55%
45%
1
Việt vị
3
6
Tổng cú sút
16
3
Sút trúng mục tiêu
5
3
Sút ngoài mục tiêu
8
9
Phạm lỗi
12
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
7
517
Số đường chuyền
411
414
Số đường chuyền chính xác
328
6
Cứu thua
1
18
Tắc bóng
19
Cầu thủ Niels Frederiksen
Niels Frederiksen
HLV
Cầu thủ Peter Zeidler
Peter Zeidler

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Lech Poznań 1-4 (pen 3-4) AGF: AGF thắng nghẹt thở trên chấm luân lưu

Lech Poznań và AGF hòa 1-4 sau 120 phút, AGF giành chiến thắng 3-4 ở loạt luân lưu. Mads Hedenstad là cầu thủ xuất sắc nhất trận với điểm số 8.76. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Lech Poznań rượt đuổi bất thành, AGF thắng trên chấm luân lưu

Trong trận đấu UEFA Champions League tại Enea stadion, Lech Poznań thua AGF 1-4 sau loạt luân lưu 3-4. AGF giành chiến thắng, còn Lech Poznań khép lại màn rượt đuổi bất thành trên sân nhà.

AGF vượt qua Lech Poznań sau loạt luân lưu tại Enea stadion

Tại Enea stadion ở Poznań, Lech Poznań thua AGF 1-4 và 3-4 trên chấm luân lưu, qua đó đội khách giành chiến thắng còn chủ nhà nhận thất bại.

Dự đoán máy tính

Lech Poznań
Lausanne Sports
Thắng
48.1%
Hòa
23.3%
Thắng
28.6%
Lech Poznań thắng
8-0
0%
7-0
0%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0.1%
5-0
0.7%
6-1
0.3%
7-2
0%
4-0
1.9%
5-1
0.9%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
4.2%
4-1
2.5%
5-2
0.6%
6-3
0.1%
2-0
7.2%
3-1
5.5%
4-2
1.6%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
8.1%
2-1
9.4%
3-2
3.6%
4-3
0.7%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10.7%
2-2
6.2%
0-0
4.6%
3-3
1.6%
4-4
0.2%
5-5
0%
Lausanne Sports thắng
0-1
6%
1-2
7%
2-3
2.7%
3-4
0.5%
4-5
0.1%
0-2
4%
1-3
3.1%
2-4
0.9%
3-5
0.1%
4-6
0%
0-3
1.7%
1-4
1%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.6%
1-5
0.3%
2-6
0.1%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
0-6
0%
1-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Strasbourg
Đội bóng Strasbourg
651011 - 5616
2
Raków Częstochowa
Đội bóng Raków Częstochowa
64209 - 2714
3
AEK Athens
Đội bóng AEK Athens
641114 - 7713
4
Sparta Praha
Đội bóng Sparta Praha
641110 - 3713
5
Rayo Vallecano
Đội bóng Rayo Vallecano
641113 - 7613
6
Shakhtar Donetsk
Đội bóng Shakhtar Donetsk
641110 - 5513
7
Mainz 05
Đội bóng Mainz 05
64117 - 3413
8
AEK Larnaca
Đội bóng AEK Larnaca
63307 - 1612
9
Lausanne Sports
Đội bóng Lausanne Sports
63216 - 3311
10
Crystal Palace
Đội bóng Crystal Palace
631211 - 6510
11
Lech Poznań
Đội bóng Lech Poznań
631212 - 8410
12
Samsunspor
Đội bóng Samsunspor
631210 - 6410
13
Celje
Đội bóng Celje
63128 - 7110
14
AZ Alkmaar
Đội bóng AZ Alkmaar
63127 - 7010
15
Fiorentina
Đội bóng Fiorentina
63038 - 539
16
HNK Rijeka
Đội bóng HNK Rijeka
62315 - 239
18
Omonia Nicosia
Đội bóng Omonia Nicosia
62225 - 418
19
Noah
Đội bóng Noah
62226 - 7-18
20
FC Drita
Đội bóng FC Drita
62224 - 8-48
21
KuPS Kuopio
Đội bóng KuPS Kuopio
61416 - 517
22
KF Shkëndija
Đội bóng KF Shkëndija
62134 - 5-17
23
Zrinjski
Đội bóng Zrinjski
62138 - 10-27
24
Sigma Olomouc
Đội bóng Sigma Olomouc
62137 - 9-27
25
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
62136 - 8-27
26
Lincoln Red Imps
Đội bóng Lincoln Red Imps
62137 - 15-87
27
Dinamo Kiev
Đội bóng Dinamo Kiev
62049 - 906
28
Legia Warszawa
Đội bóng Legia Warszawa
62048 - 806
29
Slovan Bratislava
Đội bóng Slovan Bratislava
62045 - 9-46
30
Breidablik
Đội bóng Breidablik
61236 - 11-55
31
Shamrock Rovers
Đội bóng Shamrock Rovers
61147 - 13-64
32
Häcken
Đội bóng Häcken
60335 - 8-33
33
Hamrun Spartans
Đội bóng Hamrun Spartans
61054 - 11-73
34
Shelbourne
Đội bóng Shelbourne
60240 - 7-72
35
Aberdeen
Đội bóng Aberdeen
60243 - 14-112
36
Rapid Wien
Đội bóng Rapid Wien
60153 - 14-111