VĐQG Bỉ
VĐQG Bỉ -Vòng 17
KV Mechelen
Đội bóng KV Mechelen
Kết thúc
0  -  0
Club Brugge
Đội bóng Club Brugge
AFAS Stadion
Nicolas Laforge

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
44%
56%
1
Việt vị
1
9
Tổng cú sút
13
4
Sút trúng mục tiêu
2
3
Sút ngoài mục tiêu
5
2
Sút bị chặn
6
11
Phạm lỗi
9
3
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
9
347
Số đường chuyền
432
242
Số đường chuyền chính xác
351
2
Cứu thua
4
17
Tắc bóng
8
Cầu thủ Besnik Hasi
Besnik Hasi
HLV
Cầu thủ Ronny Deila
Ronny Deila

Đối đầu gần đây

KV Mechelen

Số trận (121)

28
Thắng
23.14%
26
Hòa
21.49%
67
Thắng
55.37%
Club Brugge
Pro League
30 thg 07, 2023
Club Brugge
Đội bóng Club Brugge
Kết thúc
1  -  1
KV Mechelen
Đội bóng KV Mechelen
Pro League
02 thg 04, 2023
KV Mechelen
Đội bóng KV Mechelen
Kết thúc
0  -  3
Club Brugge
Đội bóng Club Brugge
Pro League
01 thg 10, 2022
Club Brugge
Đội bóng Club Brugge
Kết thúc
3  -  0
KV Mechelen
Đội bóng KV Mechelen
Pro League
10 thg 04, 2022
Club Brugge
Đội bóng Club Brugge
Kết thúc
2  -  0
KV Mechelen
Đội bóng KV Mechelen
Pro League
19 thg 11, 2021
KV Mechelen
Đội bóng KV Mechelen
Kết thúc
2  -  1
Club Brugge
Đội bóng Club Brugge

Phong độ gần đây

Tin Tức

Arsenal chốt thỏa thuận cá nhân với Christos Tzolis: Kích nổ bom tấn 35 triệu bảng

Pháo thủ thành London tiến gần chữ ký thứ ba trong mùa hè khi đạt thỏa thuận với ngôi sao Christos Tzolis của Club Brugge, người sở hữu thống kê 40 bàn thắng và kiến tạo.

Arsenal đẩy nhanh thương vụ Christos Tzolis: Mảnh ghép hoàn hảo thay thế Trossard

Arsenal đang nỗ lực hoàn tất chiêu mộ ngôi sao Christos Tzolis từ Club Brugge với giá khoảng 35 triệu bảng trước ngày 20/7 nhằm củng cố hàng công sau sự ra đi của Leandro Trossard.

Dự đoán máy tính

KV Mechelen
Club Brugge
Thắng
22.3%
Hòa
24%
Thắng
53.7%
KV Mechelen thắng
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.3%
5-1
0.1%
6-2
0%
3-0
1.1%
4-1
0.5%
5-2
0.1%
2-0
3.4%
3-1
1.9%
4-2
0.4%
5-3
0%
1-0
6.7%
2-1
5.7%
3-2
1.6%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.4%
0-0
6.7%
2-2
4.9%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Club Brugge thắng
0-1
11.3%
1-2
9.7%
2-3
2.8%
3-4
0.4%
4-5
0%
0-2
9.6%
1-3
5.5%
2-4
1.2%
3-5
0.1%
0-3
5.5%
1-4
2.3%
2-5
0.4%
3-6
0%
0-4
2.3%
1-5
0.8%
2-6
0.1%
0-5
0.8%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.2%
1-7
0.1%
0-7
0.1%
1-8
0%
0-8
0%