Hạng 2 Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan -Vòng 31
Cywinski 43'(pen)
Josh Pérez 90'+5
Lewandowski 90'+2(pen)

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
43'
1
-
0
 
Hết hiệp 1
1 - 0
 
49'
78'
 
 
90'+2
1
-
1
Kết thúc
2 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
53%
47%
11
Tổng cú sút
15
3
Sút trúng mục tiêu
9
8
Sút ngoài mục tiêu
6
11
Phạm lỗi
12
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
3
8
Cứu thua
1
Cầu thủ Piotr Tworek
Piotr Tworek
HLV
Cầu thủ Lukasz Becella
Lukasz Becella

Phong độ gần đây

Tin Tức

Zaglebie Lubin thắng đậm, Chrobry Głogów nhận thất bại ở trận giao hữu

Zaglebie Lubin đánh bại Chrobry Głogów 3-0 tại Club Friendlies nhờ các bàn thắng của Szabo, Regula và Mlinaric; kết quả giúp Zaglebie Lubin khép lại trận đấu với chiến thắng, còn Chrobry Głogów phải nhận thất bại.

Dự đoán máy tính

Kotwica Kołobrzeg
Chrobry Głogów
Thắng
39.5%
Hòa
27.5%
Thắng
33.1%
Kotwica Kołobrzeg thắng
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
4-0
1%
5-1
0.3%
6-2
0%
3-0
3.1%
4-1
1.1%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
7.2%
3-1
3.5%
4-2
0.6%
5-3
0.1%
1-0
11.4%
2-1
8.3%
3-2
2%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
13%
0-0
8.9%
2-2
4.7%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Chrobry Głogów thắng
0-1
10.2%
1-2
7.4%
2-3
1.8%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
5.8%
1-3
2.8%
2-4
0.5%
3-5
0%
0-3
2.2%
1-4
0.8%
2-5
0.1%
0-4
0.6%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Wisla Kraków
Đội bóng Wisla Kraków
311711367 - 323562
2
Śląsk Wrocław
Đội bóng Śląsk Wrocław
31169664 - 442057
3
Wieczysta Kraków
Đội bóng Wieczysta Kraków
31158864 - 442053
4
Chrobry Głogów
Đội bóng Chrobry Głogów
311561044 - 311351
5
LKS Lódz
Đội bóng LKS Lódz
30138948 - 42647
6
Ruch Chorzów
Đội bóng Ruch Chorzów
311211846 - 42447
7
Polonia Warszawa
Đội bóng Polonia Warszawa
30138946 - 43347
8
Miedz Legnica
Đội bóng Miedz Legnica
311371148 - 50-246
9
Puszcza Niepolomice
Đội bóng Puszcza Niepolomice
311112842 - 37545
10
Pogon Grod. Mazowiecki
Đội bóng Pogon Grod. Mazowiecki
301110948 - 48043
11
TS Polonia Bytom
Đội bóng TS Polonia Bytom
301181147 - 40741
12
Stal Rzeszow
Đội bóng Stal Rzeszow
311161443 - 51-839
13
Odra Opole
Đội bóng Odra Opole
319111128 - 37-938
14
Pogon Siedlce
Đội bóng Pogon Siedlce
31991331 - 36-536
15
Stal Mielec
Đội bóng Stal Mielec
31851843 - 59-1629
16
Górnik Łęczna
Đội bóng Górnik Łęczna
315121437 - 55-1827
17
Znicz Pruszkow
Đội bóng Znicz Pruszkow
31671834 - 59-2525
18
GKS Tychy
Đội bóng GKS Tychy
31562037 - 67-3021