Conference League
Conference League -Vòng 1
KF Shkëndija
Đội bóng KF Shkëndija
Kết thúc
2  -  0
Slovan Bratislava
Đội bóng Slovan Bratislava
Latifi 33'
Spahiu 45'+1

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
43%
57%
2
Việt vị
2
11
Tổng cú sút
8
5
Sút trúng mục tiêu
0
4
Sút ngoài mục tiêu
6
12
Phạm lỗi
16
4
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
2
Phạt góc
4
377
Số đường chuyền
483
286
Số đường chuyền chính xác
383
0
Cứu thua
4
10
Tắc bóng
28
Cầu thủ Jeton Bekjiri
Jeton Bekjiri
HLV
Cầu thủ Vladimir Weiss
Vladimir Weiss

Phong độ gần đây

Tin Tức

Yaya Touré chính thức mở chương mới trong sự nghiệp huấn luyện

Cựu tiền vệ huyền thoại của Manchester City và Barcelona, Yaya Touré, đã chính thức được bổ nhiệm làm huấn luyện viên trưởng của Slovan Bratislava

Toure bắt đầu sự nghiệp HLV ở CLB vô địch 8 năm liên tiếp

Sau nhiều năm tích lũy kinh nghiệm trong vai trò trợ lý và cố vấn, Yaya Toure chính thức nhận công việc huấn luyện trưởng đầu tiên tại Slovan Bratislava.

Dự đoán máy tính

KF Shkëndija
Slovan Bratislava
Thắng
29.9%
Hòa
21.8%
Thắng
48.4%
KF Shkëndija thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.2%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
0.7%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
1.8%
4-1
1.3%
5-2
0.4%
6-3
0.1%
2-0
3.5%
3-1
3.5%
4-2
1.3%
5-3
0.3%
6-4
0%
1-0
4.6%
2-1
6.9%
3-2
3.5%
4-3
0.9%
5-4
0.1%
6-5
0%
Hòa
1-1
9.1%
2-2
6.8%
0-0
3.1%
3-3
2.3%
4-4
0.4%
5-5
0.1%
Slovan Bratislava thắng
0-1
6%
1-2
9%
2-3
4.5%
3-4
1.1%
4-5
0.2%
5-6
0%
0-2
5.9%
1-3
5.9%
2-4
2.2%
3-5
0.4%
4-6
0.1%
0-3
3.9%
1-4
2.9%
2-5
0.9%
3-6
0.1%
4-7
0%
0-4
1.9%
1-5
1.2%
2-6
0.3%
3-7
0%
0-5
0.8%
1-6
0.4%
2-7
0.1%
3-8
0%
0-6
0.2%
1-7
0.1%
2-8
0%
0-7
0.1%
1-8
0%
0-8
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Strasbourg
Đội bóng Strasbourg
651011 - 5616
2
Raków Częstochowa
Đội bóng Raków Częstochowa
64209 - 2714
3
AEK Athens
Đội bóng AEK Athens
641114 - 7713
4
Sparta Praha
Đội bóng Sparta Praha
641110 - 3713
5
Rayo Vallecano
Đội bóng Rayo Vallecano
641113 - 7613
6
Shakhtar Donetsk
Đội bóng Shakhtar Donetsk
641110 - 5513
7
Mainz 05
Đội bóng Mainz 05
64117 - 3413
8
AEK Larnaca
Đội bóng AEK Larnaca
63307 - 1612
9
Lausanne Sports
Đội bóng Lausanne Sports
63216 - 3311
10
Crystal Palace
Đội bóng Crystal Palace
631211 - 6510
11
Lech Poznań
Đội bóng Lech Poznań
631212 - 8410
12
Samsunspor
Đội bóng Samsunspor
631210 - 6410
13
Celje
Đội bóng Celje
63128 - 7110
14
AZ Alkmaar
Đội bóng AZ Alkmaar
63127 - 7010
15
Fiorentina
Đội bóng Fiorentina
63038 - 539
16
HNK Rijeka
Đội bóng HNK Rijeka
62315 - 239
18
Omonia Nicosia
Đội bóng Omonia Nicosia
62225 - 418
19
Noah
Đội bóng Noah
62226 - 7-18
20
FC Drita
Đội bóng FC Drita
62224 - 8-48
21
KuPS Kuopio
Đội bóng KuPS Kuopio
61416 - 517
22
KF Shkëndija
Đội bóng KF Shkëndija
62134 - 5-17
23
Zrinjski
Đội bóng Zrinjski
62138 - 10-27
24
Sigma Olomouc
Đội bóng Sigma Olomouc
62137 - 9-27
25
Universitatea Craiova
Đội bóng Universitatea Craiova
62136 - 8-27
26
Lincoln Red Imps
Đội bóng Lincoln Red Imps
62137 - 15-87
27
Dinamo Kiev
Đội bóng Dinamo Kiev
62049 - 906
28
Legia Warszawa
Đội bóng Legia Warszawa
62048 - 806
29
Slovan Bratislava
Đội bóng Slovan Bratislava
62045 - 9-46
30
Breidablik
Đội bóng Breidablik
61236 - 11-55
31
Shamrock Rovers
Đội bóng Shamrock Rovers
61147 - 13-64
32
Häcken
Đội bóng Häcken
60335 - 8-33
33
Hamrun Spartans
Đội bóng Hamrun Spartans
61054 - 11-73
34
Shelbourne
Đội bóng Shelbourne
60240 - 7-72
35
Aberdeen
Đội bóng Aberdeen
60243 - 14-112
36
Rapid Wien
Đội bóng Rapid Wien
60153 - 14-111