VĐQG Nhật Bản
VĐQG Nhật Bản -Vòng 22
Kashima Antlers
Đội bóng Kashima Antlers
Kết thúc
1  -  2
Fagiano Okayama
Đội bóng Fagiano Okayama
Suzuki 18'
Ataru Esaka 50'
Kamiya 59'
Kashima Soccer Stadium

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
71%
29%
13
Tổng cú sút
7
4
Sút trúng mục tiêu
3
9
Sút ngoài mục tiêu
4
8
Phạm lỗi
9
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
13
Phạt góc
3
1
Cứu thua
3
Cầu thủ Toru Oniki
Toru Oniki
HLV
Cầu thủ Takashi Kiyama
Takashi Kiyama

Đối đầu gần đây

Kashima Antlers

Số trận (1)

1
Thắng
100%
0
Hòa
0%
0
Thắng
0%
Fagiano Okayama
Emperor Cup
22 thg 09, 2016
Kashima Antlers
Đội bóng Kashima Antlers
Kết thúc
2  -  1
Fagiano Okayama
Đội bóng Fagiano Okayama

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Werder Bremen 2-0 Fagiano Okayama: M. Heitmann tỏa sáng, Werder Bremen giành trọn 3 điểm

Werder Bremen vượt qua Fagiano Okayama với tỷ số 2-0. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Werder Bremen thắng, Fagiano Okayama khép lại trận giao hữu trắng tay

Trong trận giao hữu cấp CLB, Werder Bremen thắng 2-0 Fagiano Okayama nhờ các bàn của Chuki và Heitmann, còn đại diện Nhật Bản nhận thất bại.

Werder Bremen thắng gọn Fagiano Okayama trong trận giao hữu

Werder Bremen đánh bại Fagiano Okayama 2-0 trong trận giao hữu nhờ các bàn thắng của Chuki và Heitmann, còn đội bóng Nhật Bản khép lại trận đấu với thất bại.

Dự đoán máy tính

Kashima Antlers
Fagiano Okayama
Thắng
56.7%
Hòa
24.8%
Thắng
18.5%
Kashima Antlers thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
6-0
0.2%
7-1
0%
5-0
0.8%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
2.5%
5-1
0.7%
6-2
0.1%
3-0
6.3%
4-1
2%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
11.7%
3-1
5%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
14.5%
2-1
9.3%
3-2
2%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.6%
0-0
9%
2-2
3.7%
3-3
0.5%
4-4
0%
Fagiano Okayama thắng
0-1
7.2%
1-2
4.6%
2-3
1%
3-4
0.1%
0-2
2.9%
1-3
1.2%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.8%
1-4
0.2%
2-5
0%
0-4
0.2%
1-5
0%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Kashima Antlers
Đội bóng Kashima Antlers
38237858 - 312776
2
Kashiwa Reysol
Đội bóng Kashiwa Reysol
382112560 - 342675
3
Kyoto Sanga
Đội bóng Kyoto Sanga
381911862 - 402268
4
Sanfrecce Hiroshima
Đội bóng Sanfrecce Hiroshima
382081046 - 281868
5
Vissel Kobe
Đội bóng Vissel Kobe
3818101046 - 331364
6
Machida Zelvia
Đội bóng Machida Zelvia
381791252 - 381460
7
Urawa Reds
Đội bóng Urawa Reds
3816111145 - 39659
8
Kawasaki Frontale
Đội bóng Kawasaki Frontale
3815121167 - 571057
9
Gamba Osaka
Đội bóng Gamba Osaka
381761553 - 55-257
10
Cerezo Osaka
Đội bóng Cerezo Osaka
3814101460 - 57352
11
FC Tokyo
Đội bóng FC Tokyo
3813111441 - 48-750
12
Avispa Fukuoka
Đội bóng Avispa Fukuoka
3812121434 - 38-448
13
Fagiano Okayama
Đội bóng Fagiano Okayama
381291734 - 43-945
14
Shimizu S-Pulse
Đội bóng Shimizu S-Pulse
3811111641 - 51-1044
15
Yokohama F. Marinos
Đội bóng Yokohama F. Marinos
381271946 - 47-143
16
Nagoya Grampus
Đội bóng Nagoya Grampus
3811101744 - 56-1243
17
Tokyo Verdy
Đội bóng Tokyo Verdy
3811101723 - 41-1843
18
Yokohama
Đội bóng Yokohama
38982127 - 45-1835
19
Shonan Bellmare
Đội bóng Shonan Bellmare
38882236 - 63-2732
20
Albirex Niigata
Đội bóng Albirex Niigata
384122236 - 67-3124