VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ -Vòng 4
Kasımpaşa
Đội bóng Kasımpaşa
Kết thúc
1  -  5
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
Cláudio Winck 85'
Destan 15'
Bardhi 28', 64'
Benković 45'+4
Göktan Gürpüz 82'
Recep Tayyip Erdoğan Stadyumu
Erkan Özdamar

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
15'
0
-
1
 
28'
0
-
2
41'
 
 
45'+4
0
-
3
Hết hiệp 1
0 - 3
60'
 
 
64'
0
-
4
 
75'
85'
1
-
5
 
Kết thúc
1 - 5

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
49%
51%
3
Việt vị
0
6
Sút trúng mục tiêu
6
12
Sút ngoài mục tiêu
1
10
Phạm lỗi
17
3
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
9
Phạt góc
3
372
Số đường chuyền
394
268
Số đường chuyền chính xác
302
1
Cứu thua
5
14
Tắc bóng
10
Cầu thủ Kemal Özdes
Kemal Özdes
HLV
Cầu thủ Nenad Bjelica
Nenad Bjelica

Đối đầu gần đây

Kasımpaşa

Số trận (35)

8
Thắng
22.86%
11
Hòa
31.43%
16
Thắng
45.71%
Trabzonspor
Süper Lig
08 thg 04, 2023
Kasımpaşa
Đội bóng Kasımpaşa
Kết thúc
2  -  0
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
Friendly
10 thg 12, 2022
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
Kết thúc
1  -  1
Kasımpaşa
Đội bóng Kasımpaşa
Süper Lig
10 thg 10, 2022
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
Kết thúc
0  -  0
Kasımpaşa
Đội bóng Kasımpaşa
Süper Lig
05 thg 02, 2022
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
Kết thúc
1  -  0
Kasımpaşa
Đội bóng Kasımpaşa
Süper Lig
18 thg 09, 2021
Kasımpaşa
Đội bóng Kasımpaşa
Kết thúc
0  -  1
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor

Phong độ gần đây

Tin Tức

Onana tái xuất MU

Thủ thành Andre Onana trở lại MU sau khi kết thúc hợp đồng cho mượn tại Trabzonspor.

Dự đoán máy tính

Kasımpaşa
Trabzonspor
Thắng
36.7%
Hòa
23.3%
Thắng
40.1%
Kasımpaşa thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.3%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1%
5-1
0.5%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
2.6%
4-1
1.7%
5-2
0.4%
6-3
0.1%
2-0
4.9%
3-1
4.3%
4-2
1.4%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
6.2%
2-1
8.1%
3-2
3.5%
4-3
0.8%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
10.3%
2-2
6.7%
0-0
3.9%
3-3
1.9%
4-4
0.3%
5-5
0%
Trabzonspor thắng
0-1
6.5%
1-2
8.5%
2-3
3.7%
3-4
0.8%
4-5
0.1%
0-2
5.4%
1-3
4.7%
2-4
1.5%
3-5
0.3%
4-6
0%
0-3
3%
1-4
1.9%
2-5
0.5%
3-6
0.1%
0-4
1.2%
1-5
0.6%
2-6
0.1%
3-7
0%
0-5
0.4%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
32235473 - 274674
2
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
322010271 - 343770
3
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
32199459 - 352466
4
Beşiktaş
Đội bóng Beşiktaş
32178756 - 362059
5
Göztepe
Đội bóng Göztepe
321313640 - 281252
6
İstanbul Başakşehir
Đội bóng İstanbul Başakşehir
32149953 - 341951
7
Samsunspor
Đội bóng Samsunspor
321212843 - 42148
8
Rizespor
Đội bóng Rizespor
3210101244 - 46-240
9
Konyaspor
Đội bóng Konyaspor
3210101242 - 45-340
10
Kocaelispor
Đội bóng Kocaelispor
329101326 - 36-1037
11
Gaziantep
Đội bóng Gaziantep
329101341 - 54-1337
12
Alanyaspor
Đội bóng Alanyaspor
326161037 - 38-134
14
Eyupspor
Đội bóng Eyupspor
32781726 - 45-1929
15
Antalyaspor
Đội bóng Antalyaspor
32781730 - 51-2129
16
Gençlerbirliği SK
Đội bóng Gençlerbirliği SK
32771830 - 45-1528
17
Kayserispor
Đội bóng Kayserispor
325121524 - 58-3427
18
Fatih Karagümrük
Đội bóng Fatih Karagümrük
32662028 - 53-2524