VĐQG Kazakhstan
VĐQG Kazakhstan -Vòng 10
Sadybekov 21'
Yuldoshev 25'
Zaria 77'(pen)
Élder Santana 81'
Ashortia 35', 65'
Estadio Central de Almaty

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
57%
43%
23
Tổng cú sút
9
14
Sút trúng mục tiêu
4
9
Sút ngoài mục tiêu
5
16
Phạm lỗi
11
4
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
11
Phạt góc
2
2
Cứu thua
10
Cầu thủ Aleksandr Kerzhakov
Aleksandr Kerzhakov
HLV
Cầu thủ Andrey Finonchenko
Andrey Finonchenko

Phong độ gần đây

Tin Tức

Thống kê trận đấu Sutjeska 0-2 Kairat Almaty: Jorginho tỏa sáng, Kairat Almaty giành trọn 3 điểm

Kairat Almaty vượt qua Sutjeska với tỷ số 2-0. Thống kê chi tiết diễn biến, chấm điểm cầu thủ, đồ thị và bảng xếp hạng sau trận.

Kairat Almaty thắng Sutjeska, đẩy đối thủ vào thế khó

Kairat Almaty đánh bại Sutjeska 2-0 tại Stadion Kraj Bistrice, Niksic ở vòng loại thứ nhất UEFA Champions League. Bekbolat và Jorginho lập công, giúp Kairat Almaty nắm lợi thế còn Sutjeska đối mặt bất lợi lớn.

Kairat Almaty thắng Sutjeska ở vòng loại Champions League

Kairat Almaty đánh bại Sutjeska 2-0 tại Stadion Kraj Bistrice, Niksic ở vòng loại thứ nhất UEFA Champions League, với các bàn thắng của Bekbolat và Jorginho; Sutjeska khép lại trận đấu bằng thất bại, còn Kairat Almaty giành kết quả thuận lợi.

Dự đoán máy tính

Kairat Almaty
Shakhter Karagandy
Thắng
50.3%
Hòa
24.3%
Thắng
25.3%
Kairat Almaty thắng
7-0
0%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0%
5-0
0.7%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
2%
5-1
0.7%
6-2
0.1%
3-0
4.8%
4-1
2.2%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
8.7%
3-1
5.3%
4-2
1.2%
5-3
0.1%
6-4
0%
1-0
10.4%
2-1
9.6%
3-2
2.9%
4-3
0.5%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.5%
0-0
6.3%
2-2
5.3%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
Shakhter Karagandy thắng
0-1
6.9%
1-2
6.4%
2-3
2%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
3.8%
1-3
2.4%
2-4
0.5%
3-5
0.1%
0-3
1.4%
1-4
0.7%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.4%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Kairat Almaty
Đội bóng Kairat Almaty
26185353 - 193459
2
Astana
Đội bóng Astana
26176366 - 303657
3
Tobol Kostanay
Đội bóng Tobol Kostanay
26166445 - 252054
4
Yelimay Semey
Đội bóng Yelimay Semey
26146647 - 311648
5
FC Aktobe
Đội bóng FC Aktobe
26134939 - 291043
6
Zhenis
Đội bóng Zhenis
26812637 - 30736
7
Ordabasy
Đội bóng Ordabasy
2698937 - 28935
8
Okzhetpes Kokshetau
Đội bóng Okzhetpes Kokshetau
261051137 - 43-635
9
FC Kyzylzhar
Đội bóng FC Kyzylzhar
26691125 - 32-727
10
Ulytau
Đội bóng Ulytau
26581320 - 41-2123
11
Kaysar Kyzylorda
Đội bóng Kaysar Kyzylorda
263131024 - 42-1822
12
Zhetysu Taldykorgan
Đội bóng Zhetysu Taldykorgan
26491319 - 43-2421
13
Atyrau
Đội bóng Atyrau
26471522 - 45-2319
14
FK Turan Turkistan
Đội bóng FK Turan Turkistan
26441825 - 58-3316