VĐQG Bỉ
VĐQG Bỉ
KAA Gent
Đội bóng KAA Gent
Kết thúc
1  -  2
FCV Dender
Đội bóng FCV Dender
Yokota 47'
Kandolo 23'
Mohamed Berte 86'
Ghelamco Arena
Jan Boterberg

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
23'
0
-
1
Hết hiệp 1
0 - 1
 
90'+1
 
90'+5
Kết thúc
1 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
66%
34%
0
Việt vị
3
15
Tổng cú sút
17
3
Sút trúng mục tiêu
5
6
Sút ngoài mục tiêu
8
6
Sút bị chặn
4
8
Phạm lỗi
13
0
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
3
679
Số đường chuyền
355
567
Số đường chuyền chính xác
274
3
Cứu thua
2
27
Tắc bóng
10
Cầu thủ Wouter Vrancken
Wouter Vrancken
HLV
Cầu thủ Vincent Euvrard
Vincent Euvrard

Đối đầu gần đây

KAA Gent

Số trận (4)

1
Thắng
25%
2
Hòa
50%
1
Thắng
25%
FCV Dender
Pro League
04 thg 04, 2009
FCV Dender
Đội bóng FCV Dender
Kết thúc
1  -  1
KAA Gent
Đội bóng KAA Gent
Pro League
08 thg 11, 2008
KAA Gent
Đội bóng KAA Gent
Kết thúc
1  -  1
FCV Dender
Đội bóng FCV Dender
Pro League
10 thg 05, 2008
FCV Dender
Đội bóng FCV Dender
Kết thúc
0  -  3
KAA Gent
Đội bóng KAA Gent
Pro League
22 thg 12, 2007
KAA Gent
Đội bóng KAA Gent
Kết thúc
2  -  4
FCV Dender
Đội bóng FCV Dender

Phong độ gần đây

Tin Tức

Ragnar Oratmangoen rời FCV Dender trong cuộc thanh lọc 13 cầu thủ tại Bỉ

Tiền đạo tuyển Indonesia chính thức trở thành cầu thủ tự do sau khi CLB FCV Dender quyết định không gia hạn hợp đồng với 13 thành viên nhằm tái cấu trúc đội hình.

Ragnar Oratmangoen chính thức rời FCV Dender trong cuộc thanh lọc lực lượng rầm rộ tại Bỉ

Tiền đạo nhập tịch của tuyển Indonesia, Ragnar Oratmangoen, chính thức chia tay FCV Dender sau khi hết hạn hợp đồng cùng 12 cầu thủ khác trong kế hoạch tái cấu trúc của đội bóng nước Bỉ.

Dự đoán máy tính

KAA Gent
FCV Dender
Thắng
69.4%
Hòa
18.7%
Thắng
11.8%
KAA Gent thắng
9-0
0%
8-0
0.1%
9-1
0%
7-0
0.2%
8-1
0%
6-0
0.7%
7-1
0.2%
8-2
0%
5-0
2.1%
6-1
0.6%
7-2
0.1%
4-0
4.9%
5-1
1.6%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
9.1%
4-1
3.7%
5-2
0.6%
6-3
0.1%
2-0
12.7%
3-1
6.8%
4-2
1.4%
5-3
0.1%
6-4
0%
1-0
11.8%
2-1
9.6%
3-2
2.6%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
8.9%
0-0
5.5%
2-2
3.6%
3-3
0.6%
4-4
0.1%
FCV Dender thắng
0-1
4.1%
1-2
3.4%
2-3
0.9%
3-4
0.1%
0-2
1.6%
1-3
0.8%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.4%
1-4
0.2%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
0-5
0%